Hai Phong Hoang Ha Paper Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 622 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HHP GLOBAL
123
进口笔数
622
出口笔数
$28.60M
进口金额
$34.49M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
21
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201282851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8C5D52X |
| 成立日期 | 2012-11-05 |
| 联系地址 | Số 194 đường Kiều Hạ, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HHP GLOBAL |
| 企业英文名称 | HHP GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 194 đường Kiều Hạ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842253246789 |
| 邮箱 | info@hhpglobaljsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,655.4343亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 843920 | 造纸机械 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 480441 | 牛皮纸150-225克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $25.58M |
| 美国 | 39 | $2.03M |
| 意大利 | 7 | $268.9K |
| 西班牙 | 7 | $232.5K |
| 日本 | 4 | $172.3K |
| 韩国 | 2 | $104.5K |
| 法国 | 1 | $80.6K |
| 爱尔兰 | 2 | $79.6K |
| 捷克 | 1 | $20.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $17.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 193 | $20.55M |
| 越南 | 403 | $11.45M |
| 孟加拉国 | 11 | $1.35M |
| 缅甸 | 7 | $413.6K |
| 美国 | 3 | $393.0K |
| 中国香港 | 2 | $267.8K |
| 泰国 | 2 | $42.8K |
| 智利 | 1 | $23.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMEC Hong Kong Co., Ltd. | 中国香港 | 32 | $24.14M | 造纸机械、854140 |
| CANUSA HERSHMAN RECYCLING COMPANY | 美国 | 26 | $1.22M | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| SUMEC Complete Equipment & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 7 | $712.6K | 其他钢铁结构体、光伏组件 |
| NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC | 美国 | 9 | $623.9K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Nanjing Chengxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $354.4K | 造纸机械零件、造纸用重型织物 |
| LCI Lavorazione Carta Riciclata Italiana S.r.l. | 意大利 | 7 | $268.9K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| LCI Lavorazione Carta Riciclata Italiana S.r.l. | 西班牙 | 7 | $232.5K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Tianchang Shenhua Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $192.2K | 造纸机械零件、阀门龙头 |
| Sampo Corporation | 日本 | 4 | $172.3K | 未漂牛皮纸废料、铝废料 |
| Cellmark Netherlands B.V. | 荷兰 | 3 | $160.1K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 308 | $8.15M | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 75 | $4.86M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Xinlida (Zhangzhou) Packing Paper Products Co., Ltd. | 中国 | 22 | $4.50M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Lientex LLC | 越南 | 66 | $2.75M | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Guangzhou Kika Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 27 | $2.57M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| HESHILI (FUJIAN) INTELLIGENT PACKING CO.,LTD. | 中国 | 7 | $2.32M | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Heinzel Sales Asia Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $1.19M | 涂布纸板、未涂布印刷纸 |
| Dongguan Shunjia Paper Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.02M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 29 | $545.1K | 150克以上再生衬纸、多层涂布纸板 |
| Shenzhen Glopaper Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $486.1K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他苯乙烯聚合物 | Jining Mingsheng New Materials Co., Ltd. | 中国 | $12.8K |
| 2026-06-11 | 工业用滤布 | Tianchang Shenhua Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-11 | 其他工业用纺织品 | Tianchang Shenhua Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-11 | 其他工业用纺织品 | Tianchang Shenhua Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-11 | 其他工业用纺织品 | Tianchang Shenhua Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-11 | 造纸机械零件 | Tianchang Shenhua Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-11 | 造纸机械零件 | Tianchang Shenhua Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-05-18 | 造纸用重型织物 | Tianchang Shenhua Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2026-05-18 | 分析仪器 | Tianchang Shenhua Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-05-18 | 造纸用重型织物 | Tianchang Shenhua Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
出口(共 622)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 未涂布瓦楞纸 | Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2026-06-30 | 未涂布瓦楞纸 | Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2026-06-25 | 150克以上再生衬纸 | HESHILI (FUJIAN) INTELLIGENT PACKING CO.,LTD. | 中国 | $312.5K |
| 2026-06-25 | 150克以上再生衬纸 | HESHILI (FUJIAN) INTELLIGENT PACKING CO.,LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-22 | 150克以上再生衬纸 | Guangzhou Kika Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | $21.2K |
| 2026-06-22 | 150克以上再生衬纸 | HESHILI (FUJIAN) INTELLIGENT PACKING CO.,LTD. | 中国 | $293.7K |
| 2026-06-22 | 150克以上再生衬纸 | HESHILI (FUJIAN) INTELLIGENT PACKING CO.,LTD. | 中国 | $4.1K |
| 2026-06-22 | 再生挂面纸板 | Guangzhou Kika Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | $130.6K |
| 2026-06-18 | 未涂布瓦楞纸 | Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $7.4K |
| 2026-06-18 | 未涂布瓦楞纸 | Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $6.1K |