Nguyen Chuong Trading Communications Electrical Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Điện Tử Viễn Thông Nguyễn Chương
8
进口笔数
0
出口笔数
$12.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303929351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMA02CNN |
| 成立日期 | 2005-08-15 |
| 联系地址 | 158/5 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG NGUYỄN CHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842838429571 |
| 邮箱 | nguyenchuongco@vnn.vn |
| 传真 | 02838429571 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 852550 | 广播发射设备 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $7.4K |
| 意大利 | 2 | $3.9K |
| 中国 | 3 | $565 |
| 奥地利 | 1 | $262 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 74cac0269036c80f19b600bdba950d38 | 2 | $7.4K | ||
| RFE Broadcast S.r.l. | 1 | $2.0K | 广播发射设备、通信设备零件 | |
| RFE Broadcast S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.9K | 通信设备零件、广播发射设备 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 4 | $827 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-23 | 非LED二极管 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $33 |
| 2024-02-22 | 非LED二极管 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 奥地利 | $262 |
| 2024-02-01 | 广播发射设备 | RFE BROADCAST S R L | 意大利 | $1.9K |
| 2024-02-01 | 通信设备零件 | RFE BROADCAST S R L | 意大利 | $81 |
| 2023-12-29 | 通信设备零件 | RFE BROADCAST SRL | 意大利 | $522 |
| 2023-12-29 | 通信设备零件 | RFE BROADCAST SRL | 意大利 | $255 |
| 2023-12-29 | 大功率晶体管 | RFE BROADCAST SRL | 意大利 | $224 |
| 2023-12-29 | 通信设备零件 | RFE BROADCAST SRL | 意大利 | $871 |
| 2023-08-16 | 静止变流器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $240 |
| 2023-03-21 | 通信设备零件 | DIGIGRAM ASIA PTE LTD | 德国 | $6.0K |