Quoc Anh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Anh
3
进口笔数
3
出口笔数
$749
进口金额
$10.2K
出口金额
2026-01-31
最近进口
2024-09-26
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600265262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5RGN6D |
| 成立日期 | 2001-04-04 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 12, Thị Trấn Lâm, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC ANH |
| 企业英文名称 | QUOC ANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 12, Xã Ý Yên, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842283824348 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610339 | 其他纺织夹克 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482020 | 练习本 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 841790 | 非电炉零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $749 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $10.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LX Pantos Vietnam Co., Ltd. - Hai Phong Branch | 越南 | 2 | $484 | 金属标牌、LED光伏照明装置 |
| Nhat Quang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $265 | 棉针织T恤及背心、女式化纤睡衣 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TTC Attapeu Sugar Cane Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $10.2K | 机械密封件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 其他鞋靴 | BRANCH OF LX PANTOS VIETNAM CO LTD IN HAI PHONG | 越南 | $5 |
| 2026-01-31 | 其他塑料制品 | BRANCH OF LX PANTOS VIETNAM CO LTD IN HAI PHONG | 越南 | $6 |
| 2026-01-31 | 其他鞋靴 | BRANCH OF LX PANTOS VIETNAM CO LTD IN HAI PHONG | 越南 | $11 |
| 2026-01-31 | 其他塑纺箱盒 | BRANCH OF LX PANTOS VIETNAM CO LTD IN HAI PHONG | 越南 | $20 |
| 2026-01-31 | 其他纺织连衣裙 | BRANCH OF LX PANTOS VIETNAM CO LTD IN HAI PHONG | 越南 | $21 |
| 2026-01-31 | 棉针织T恤及背心 | BRANCH OF LX PANTOS VIETNAM CO LTD IN HAI PHONG | 越南 | $58 |
| 2026-01-31 | 其他纺织夹克 | BRANCH OF LX PANTOS VIETNAM CO LTD IN HAI PHONG | 越南 | $21 |
| 2026-01-31 | 棉针织T恤及背心 | BRANCH OF LX PANTOS VIETNAM CO LTD IN HAI PHONG | 越南 | $14 |
| 2026-01-31 | 非棉睡衣裤 | BRANCH OF LX PANTOS VIETNAM CO LTD IN HAI PHONG | 越南 | $8 |
| 2026-01-31 | 非棉睡衣裤 | BRANCH OF LX PANTOS VIETNAM CO LTD IN HAI PHONG | 越南 | $1 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 齿轮及变速器 | TTC Attapeu Sugar Cane Co., Ltd. | 老挝 | $2.0K |
| 2024-09-26 | 齿轮及变速器 | TTC Attapeu Sugar Cane Co., Ltd. | 老挝 | $868 |
| 2024-07-22 | 非电炉零件 | TTC Attapeu Sugar Cane Co., Ltd. | 老挝 | $3.0K |
| 2024-05-12 | 轴承座 | TTC Attapeu Sugar Cane Co., Ltd. | 老挝 | $1.2K |
| 2024-05-12 | 轴承座 | TTC Attapeu Sugar Cane Co., Ltd. | 老挝 | $154 |
| 2024-05-12 | 不锈钢管配件 | TTC Attapeu Sugar Cane Co., Ltd. | 老挝 | $700 |
| 2024-05-12 | 轴承座 | TTC Attapeu Sugar Cane Co., Ltd. | 老挝 | $456 |
| 2024-05-12 | 轴承座 | TTC Attapeu Sugar Cane Co., Ltd. | 老挝 | $542 |
| 2024-05-12 | 轴承座 | TTC Attapeu Sugar Cane Co., Ltd. | 老挝 | $327 |
| 2024-05-12 | 轴承座 | TTC Attapeu Sugar Cane Co., Ltd. | 老挝 | $996 |