Tek & Mac Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 粘土及膨润土
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tek & Mac
9
进口笔数
0
出口笔数
$101.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107311311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HWTEPF |
| 成立日期 | 2016-01-25 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số 165 Hoàng Cầu, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TEK & MAC |
| 企业英文名称 | TEK & MAC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số 165 Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0982147777 |
| 邮箱 | info.tekmac@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $51.1K |
| 中国 | 3 | $50.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.0K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| GIMPEX-IMERYS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $27.9K | 粘土及膨润土、活性矿产品 |
| Swellwell Minechem Private Ltd. | 印度 | 1 | $13.4K | 粘土及膨润土、氯化铝 |
| Adhyashakti Minechem | 印度 | 3 | $9.7K | 粘土及膨润土、其他粘土 |
| Shandong Jicheng Zhitong New Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 静止变流器 |
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 粘土及膨润土 | ADHYASHAKTI MINECHEM | 印度 | $4.9K |
| 2025-08-06 | 粘土及膨润土 | ADHYASHAKTI MINECHEM | 印度 | $4.9K |
| 2025-07-24 | 静止变流器 | SHANDONG JICHENG ZHITONG NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-07-24 | 静止变流器 | SHANDONG JICHENG ZHITONG NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-04-23 | 粘土及膨润土 | GIMPEX-IMERYS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $15.2K |
| 2025-03-26 | 粘土及膨润土 | ADHYASHAKTI MINECHEM | 印度 | $0 |
| 2024-11-26 | 粘土及膨润土 | GIMPEX-IMERYS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $12.7K |
| 2024-06-07 | 液压气压阀门 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-10-31 | 粘土及膨润土 | SWELLWELL MINECHEM PRIVATE LTD | 印度 | $13.4K |
| 2023-09-24 | 钻探机械零件 | GUANGXI HEKANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $43.0K |