INTECH ELECTRONICS & AUTOMATION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN Tử Và Tự ĐộNG HóA INTECH
12
进口笔数
0
出口笔数
$4.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107349160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUENY2SB |
| 成立日期 | 2016-03-09 |
| 联系地址 | Số 145 Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ VÀ TỰ ĐỘNG HÓA INTECH |
| 企业英文名称 | INTECH ELECTRONICS AND AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 145 Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84975923655 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $4.7K |
| 新加坡 | 1 | $79 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 7 | $4.6K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| WPG SOUTH ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $79 | 处理器及控制器、大功率晶体管 |
| JLC Technology Group Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $59 | 印刷电路、电力控制板 |
| GOLDENSHINE ELECTRONICS (WENG YUAN) LTD. | 中国 | 2 | $56 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| HUIZHOU SHIJIE TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | 1 | $5 | 指甲护理制剂、其他着色制剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 电器装置零件 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-23 | 电器装置零件 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $773 |
| 2026-03-23 | 电器装置零件 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $198 |
| 2026-02-04 | 电器装置零件 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $111 |
| 2026-02-04 | 电器装置零件 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $180 |
| 2026-02-04 | 电器装置零件 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $236 |
| 2026-02-04 | 电器装置零件 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $226 |
| 2026-02-04 | 测量仪器 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $66 |
| 2026-02-04 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $6 |
| 2026-02-02 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $35 |