Lam Hong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Thương Mại Lam Hồng
88
进口笔数
3
出口笔数
$956.7K
进口金额
$5.1K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2024-02-22
最近出口
60
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500673520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UKH91T |
| 成立日期 | 2004-03-23 |
| 联系地址 | Trương Công Định, Phường 3, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LAM HỒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 216A Trương Công Định, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất các sản phẩm từ kim loại đúc sẵn, thùng, bể chứa, nồi hơi ( trừ nồi hơi trung tâm); Sản xuất thùng và container, đóng mới phương tiện vận tải; Lắp đặt điện trong nhà; Lắp đặt hệ thống điều hoà không khí; Vận tải hành khách theo hợp đồng; Mua bán vật liệu xây dựng; Mua bán máy móc thiết bị và phụ tùng thay thế; Mua bán sơn, gương kính (kể cả khung nhà kính, vec ni); Đại lý mua bán, ký gửi hàng hoá; Xây dựng công trình dân dụng; Mua bán các dụng cụ, thiết bị và máy móc trong ngành dịch vụ; Mua bán xe có động cơ (cũ và mới); Mua bán sắt thép phế liệu, phá ô tô cũ, tàu thuyền cũ làm phế liệu, phế liệu kim loại màu; Mua bán thiết bị, dụng cụ hệ thống điện (máy biến thế, mô tơ điện, ổn áp, máy phát, dây diện, vật lưu dẫn, bóng đèn, bảng điện, công tắc, cầu chì, áptômát,.); Mua bán các thiết bị điện tử viễn thông, thiết bị điện tử điều khiển, thiết bị phát sóng, linh kiện điện thoại; Mua bán các bộ phận phụ trợ của xe có động cơ (ac quy,.); Mua bán rác phế liệu, thủy tinh, cao su phế thải, rác thả, đồng nát. Mua bán phế liệu, chất thải công nghiệp không nguy hại (trừ các chất thải nguy hại quy định tại quyết định 155/1999/QĐ-TTg ngày 16/07/1999 của Thủ Tướng Chính phủ); Mua bán sắt thép, ống thép, kim loại màu (Mua bán kết cấu thép, thép phôi, sắt thép xây dựng, ống kim loại, tôn và thép lá, dây kim loại, khung nhôm, khung đồng); Mua bán quần áo may sẵn, quần áo thể thao, quần áo bảo hộ lao động; Mua bán đồ giải trí gia đình và đồ điện gia dụng; Mua bán đồ kim khí (dụng cụ dao kéo, móc; dụng cụ kim khí cầm tay, cưa, bay); Mua bán gỗ các loại (gỗ tròn, gỗ xẻ, cửa gỗ, ván lát sàn, gỗ dán, gỗ ép, gỗ ốp, từ nguồn gỗ hợp pháp); Mua bán hoá chất khác (trừ hoá chất sử dụng trong nông nghiệp): cồn công nghiệp, chất tẩy rửa, xà phòng, khí đốt công nghiệp, chất dẻo tổng hợp hoá chất hữu cơ, đồ nhựa tổng hợp, chế phẩm xử lý gỗ.; Mua bán dụng cụ thiết bị và máy trong công nghiệp hoá chất, pin, accus và bộ nạp; Mua bán thiết bị văn phòng (máy tính, phần mềm máy tính, thiết bị ngoại vi như máy in, photocopy, két sắt, vật tư ngành in); Mua bán thiết bị cứu sinhứu hỏa; dịch vụ sửa chữa tàu thuyền và các thiết bị cứu sinh, cứu hỏa; dịch vụ dọn dẹp trang trí phong cảnh; dịch vụ sửa chữa điều hòa không khí, máy giặt, máy lạnh;mua bán phan bón, lương thực |
| 电话 | 02543530037 |
| 邮箱 | sale@lamhongltd.net |
| 传真 | 02543560037 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 611300 | 针织服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $467.7K |
| 意大利 | 10 | $127.7K |
| 美国 | 20 | $79.4K |
| 中国 | 22 | $73.5K |
| 印度 | 8 | $54.9K |
| 巴基斯坦 | 4 | $54.6K |
| 荷兰 | 6 | $35.4K |
| 德国 | 7 | $20.0K |
| 英国 | 5 | $12.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $8.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 3 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leeden National Oxygen Ltd. | 新加坡 | 10 | $147.4K | 其他皮革鞋、其他稀有气体 |
| DBM S.p.A. a Socio Unico | 意大利 | 2 | $55.4K | 工业热交换器 |
| Kaltenbach B.V. | 荷兰 | 5 | $34.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Tecno Gru S.r.l. | 意大利 | 5 | $19.3K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Ningbo TechO Sealing Gasket Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.2K | 金属复合垫圈、其他镍制品 |
| Ningbo Borte Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.9K | 焊接机零件、机床零件 |
| Intermarine Supply Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $10.6K | 钢绞线缆、纱线及绳制品 |
| Jefferson Machine Co., Inc. | 美国 | 2 | $7.1K | 非电气机械零件、其他锻钢制品 |
| Intercon Enterprises Inc. | 加拿大 | 2 | $6.4K | 分析仪器、气体烟雾分析仪 |
| Tecno Gru S.r.l. | 以色列 | 2 | $2.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他气泵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intercon Enterprises Inc. | 加拿大 | 3 | $5.1K | 气体烟雾分析仪、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 充气筏 | SHANGHAI YOULONG RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-01-14 | 其他电路开关装置 | LEEDEN NATIONAL OXYGEN LTD | 印度 | $5.5K |
| 2026-01-08 | 工业热交换器 | DBM S.p.A. a Socio Unico | 意大利 | $7.4K |
| 2026-01-08 | 工业热交换器 | DBM S.p.A. a Socio Unico | 意大利 | $7.4K |
| 2026-01-08 | 工业热交换器 | DBM S.p.A. a Socio Unico | 意大利 | $7.4K |
| 2026-01-08 | 工业热交换器 | DBM S.p.A. a Socio Unico | 意大利 | $7.4K |
| 2025-12-23 | 钢铁链条零件 | TECNO GRU SRL | 法国 | $550 |
| 2025-12-23 | 非泡沫橡胶密封件 | TECNO GRU SRL | 意大利 | $2.0K |
| 2025-12-10 | 油漆刷及滚筒 | Kaltenbach B.V. | 荷兰 | $5.3K |
| 2025-12-02 | 重型称重机 | Intermarine Supply Co. Pte. Ltd. | 英国 | $5.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-22 | 气体烟雾分析仪 | INTERCON ENTERPRISES INC | 加拿大 | $1.3K |
| 2023-11-23 | 气体烟雾分析仪 | INTERCON ENTERPRISES INC | 加拿大 | $1.3K |
| 2023-06-28 | 气体烟雾分析仪 | INTERCON ENTERPRISES INC | 加拿大 | $2.6K |