Lam Hong Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Thương Mại Lam Hồng

88
进口笔数
3
出口笔数
$956.7K
进口金额
$5.1K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2024-02-22
最近出口
60
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $471.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $141 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.0K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-12进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.0K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $249 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $94 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $71.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $471.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $35.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $141 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.0K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-12进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.0K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $249 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $94 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $71.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $471.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $35.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3500673520
企查查编码QVN6UKH91T
成立日期2004-03-23
联系地址Trương Công Định, Phường 3, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LAM HỒNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址216A Trương Công Định, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Sản xuất các sản phẩm từ kim loại đúc sẵn, thùng, bể chứa, nồi hơi ( trừ nồi hơi trung tâm); Sản xuất thùng và container, đóng mới phương tiện vận tải; Lắp đặt điện trong nhà; Lắp đặt hệ thống điều hoà không khí; Vận tải hành khách theo hợp đồng; Mua bán vật liệu xây dựng; Mua bán máy móc thiết bị và phụ tùng thay thế; Mua bán sơn, gương kính (kể cả khung nhà kính, vec ni); Đại lý mua bán, ký gửi hàng hoá; Xây dựng công trình dân dụng; Mua bán các dụng cụ, thiết bị và máy móc trong ngành dịch vụ; Mua bán xe có động cơ (cũ và mới); Mua bán sắt thép phế liệu, phá ô tô cũ, tàu thuyền cũ làm phế liệu, phế liệu kim loại màu; Mua bán thiết bị, dụng cụ hệ thống điện (máy biến thế, mô tơ điện, ổn áp, máy phát, dây diện, vật lưu dẫn, bóng đèn, bảng điện, công tắc, cầu chì, áptômát,.); Mua bán các thiết bị điện tử viễn thông, thiết bị điện tử điều khiển, thiết bị phát sóng, linh kiện điện thoại; Mua bán các bộ phận phụ trợ của xe có động cơ (ac quy,.); Mua bán rác phế liệu, thủy tinh, cao su phế thải, rác thả, đồng nát. Mua bán phế liệu, chất thải công nghiệp không nguy hại (trừ các chất thải nguy hại quy định tại quyết định 155/1999/QĐ-TTg ngày 16/07/1999 của Thủ Tướng Chính phủ); Mua bán sắt thép, ống thép, kim loại màu (Mua bán kết cấu thép, thép phôi, sắt thép xây dựng, ống kim loại, tôn và thép lá, dây kim loại, khung nhôm, khung đồng); Mua bán quần áo may sẵn, quần áo thể thao, quần áo bảo hộ lao động; Mua bán đồ giải trí gia đình và đồ điện gia dụng; Mua bán đồ kim khí (dụng cụ dao kéo, móc; dụng cụ kim khí cầm tay, cưa, bay); Mua bán gỗ các loại (gỗ tròn, gỗ xẻ, cửa gỗ, ván lát sàn, gỗ dán, gỗ ép, gỗ ốp, từ nguồn gỗ hợp pháp); Mua bán hoá chất khác (trừ hoá chất sử dụng trong nông nghiệp): cồn công nghiệp, chất tẩy rửa, xà phòng, khí đốt công nghiệp, chất dẻo tổng hợp hoá chất hữu cơ, đồ nhựa tổng hợp, chế phẩm xử lý gỗ.; Mua bán dụng cụ thiết bị và máy trong công nghiệp hoá chất, pin, accus và bộ nạp; Mua bán thiết bị văn phòng (máy tính, phần mềm máy tính, thiết bị ngoại vi như máy in, photocopy, két sắt, vật tư ngành in); Mua bán thiết bị cứu sinhứu hỏa; dịch vụ sửa chữa tàu thuyền và các thiết bị cứu sinh, cứu hỏa; dịch vụ dọn dẹp trang trí phong cảnh; dịch vụ sửa chữa điều hòa không khí, máy giặt, máy lạnh;mua bán phan bón, lương thực
电话02543530037
邮箱sale@lamhongltd.net
传真02543560037
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
848490垫片套装
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
640340金属包头皮鞋
730729不锈钢管配件
731210钢绞线缆
741980其他铜制品
611300针织服装

出口

HS 编码产品
902710气体烟雾分析仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$467.7K
意大利10$127.7K
美国20$79.4K
中国22$73.5K
印度8$54.9K
巴基斯坦4$54.6K
荷兰6$35.4K
德国7$20.0K
英国5$12.3K
印度尼西亚1$8.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大3$5.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leeden National Oxygen Ltd.新加坡10$147.4K其他皮革鞋、其他稀有气体
DBM S.p.A. a Socio Unico意大利2$55.4K工业热交换器
Kaltenbach B.V.荷兰5$34.8K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Tecno Gru S.r.l.意大利5$19.3K土方机械零件、非泡沫橡胶密封件
Ningbo TechO Sealing Gasket Co., Ltd.中国3$18.2K金属复合垫圈、其他镍制品
Ningbo Borte Electric Co., Ltd.中国4$13.9K焊接机零件、机床零件
Intermarine Supply Co. Pte. Ltd.新加坡2$10.6K钢绞线缆、纱线及绳制品
Jefferson Machine Co., Inc.美国2$7.1K非电气机械零件、其他锻钢制品
Intercon Enterprises Inc.加拿大2$6.4K分析仪器、气体烟雾分析仪
Tecno Gru S.r.l.以色列2$2.8K非泡沫橡胶密封件、其他气泵

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intercon Enterprises Inc.加拿大3$5.1K气体烟雾分析仪、分析仪器

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30充气筏SHANGHAI YOULONG RUBBER PRODUCTS CO LTD中国$7.2K
2026-01-14其他电路开关装置LEEDEN NATIONAL OXYGEN LTD印度$5.5K
2026-01-08工业热交换器DBM S.p.A. a Socio Unico意大利$7.4K
2026-01-08工业热交换器DBM S.p.A. a Socio Unico意大利$7.4K
2026-01-08工业热交换器DBM S.p.A. a Socio Unico意大利$7.4K
2026-01-08工业热交换器DBM S.p.A. a Socio Unico意大利$7.4K
2025-12-23钢铁链条零件TECNO GRU SRL法国$550
2025-12-23非泡沫橡胶密封件TECNO GRU SRL意大利$2.0K
2025-12-10油漆刷及滚筒Kaltenbach B.V.荷兰$5.3K
2025-12-02重型称重机Intermarine Supply Co. Pte. Ltd.英国$5.3K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-22气体烟雾分析仪INTERCON ENTERPRISES INC加拿大$1.3K
2023-11-23气体烟雾分析仪INTERCON ENTERPRISES INC加拿大$1.3K
2023-06-28气体烟雾分析仪INTERCON ENTERPRISES INC加拿大$2.6K

相关企业 · 同类产品

Lam Hong Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →