Sustainable Development & Environmental Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MôI TRườNG & PHáT TRIểN BềN VữNG
9
进口笔数
0
出口笔数
$184.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108977513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHA812B |
| 成立日期 | 2019-11-06 |
| 联系地址 | TT16-61, Khu Đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG & PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG |
| 企业英文名称 | SUSTAINABLE DEVELOPMENT & ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TT16-61, Khu Đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84972190245 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $132.2K |
| 韩国 | 4 | $52.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Potential Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $103.5K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Namwon Turbo One Inc. | 韩国 | 4 | $52.7K | 其他风扇、过滤净化器零件 |
| Shanghai Potential Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $21.6K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| N Tech Environment Protection Science & Technology (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 过滤净化器零件 |
| Kunshan Pinhong Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI POTENTIAL TRADING CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI POTENTIAL TRADING CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-20 | 其他硬塑料管 | SHANGHAI POTENTIAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他硬塑料管 | SHANGHAI POTENTIAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-16 | 其他风扇 | Namwon Turbo One Inc. | 韩国 | $22.0K |
| 2026-01-16 | 过滤净化器零件 | Namwon Turbo One Inc. | 韩国 | $400 |
| 2026-01-05 | 其他硫化橡胶制品 | KUNSHAN PINHONG RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-01-05 | 其他硫化橡胶制品 | KUNSHAN PINHONG RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-23 | 其他风扇 | NAMWON TURBO ONE INC | 韩国 | $10.1K |
| 2025-10-27 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI POTENTIAL TRADING CO LTD | 中国 | $21.6K |