An Phat Informatic Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 220 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TIN HọC AN PHáT
- 邮箱14
220
进口笔数
68
出口笔数
$65.9K
进口金额
$44.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-20
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101468933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GJSSEP |
| 成立日期 | 2004-04-01 |
| 联系地址 | Số 49 phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIN HỌC AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT INFOMATIC SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 49 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84918557006 |
| 邮箱 | hainam@anphat.com.vn |
| 传真 | +842435637003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 149 | $43.7K |
| 中国 | 54 | $14.7K |
| 马来西亚 | 16 | $7.4K |
| 中国台湾 | 1 | $44 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 63 | $30.0K |
| 越南 | 5 | $14.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X) | 马来西亚 | 201 | $55.6K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 15 | $6.6K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $3.7K | 处理器及控制器、10公斤以下便携电脑 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 61 | $28.8K | 其他电子IC、辐射检测仪器 |
| DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.6K | 其他印刷机零件、传动轴及曲柄 |
| Bemac Panels Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 其他钢铁制品、其他泡沫塑料 |
| Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $1.2K | 处理器及控制器、自动数据处理机处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 220)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 马来西亚 | $394 |
| 2026-04-21 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 马来西亚 | $394 |
| 2026-04-16 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $599 |
| 2026-04-16 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $599 |
| 2026-04-15 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $599 |
| 2026-04-15 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $599 |
| 2026-04-13 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $255 |
| 2026-04-13 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $255 |
| 2026-04-07 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $365 |
| 2026-04-07 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $365 |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 马来西亚 | $599 |
| 2026-04-14 | 其他电子IC | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 马来西亚 | $599 |
| 2025-12-02 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $369 |
| 2025-10-04 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $574 |
| 2025-09-12 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $599 |
| 2025-09-08 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $599 |
| 2025-09-04 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $699 |
| 2025-08-26 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $599 |
| 2025-08-26 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $599 |
| 2025-08-16 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $206 |