Golden Eyes Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Đôi Mắt Vàng
41
进口笔数
0
出口笔数
$2.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304834769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4W3F76M |
| 成立日期 | 2007-02-12 |
| 联系地址 | 21A1 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐÔI MẮT VÀNG |
| 企业英文名称 | Golden Eyes Trade Co.,ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21A1 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán nguyên liệu, chất phụ gia ngành thực phẩm, nguyên liệu thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm, thủy sản. Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa. Mua bán thiết bị ngành chăn nuôi gia súc - gia cầm- thủy sản. Dịch vụ quản lý trang trại. Dịch vụ tư vấn kỹ thuật chăn nuôi. Sản xuất con giống, cây giống (không sản xuất tại trụ sở). Tư vấn về chuyển giao công nghệ. Mua bán hóa chất (trừ những hóa chất có tính độc hại mạnh) và trang thiết thị phòng thí nghiệm. Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Mua bán thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản. Bổ sung: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông. Lắp đặt hệ thống thiết bị viễn thông. Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính kế toán). Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. |
| 电话 | +84903886999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 330129 | 其他精油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 41 | $2.40M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | 41 | $2.40M | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 零售杀菌剂 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | $12.5K |
| 2026-03-17 | 猫狗饲料 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | $11.4K |
| 2026-03-17 | 其他精油 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | $29.9K |
| 2026-03-17 | 其他酶制剂 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | $9.6K |
| 2026-03-17 | 猫狗饲料 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | $6.0K |
| 2026-01-12 | 动植物着色料 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | $67.5K |
| 2026-01-12 | 猫狗饲料 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | $6.0K |
| 2026-01-12 | 猫狗饲料 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | $8.8K |
| 2026-01-10 | 其他精油 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | $29.2K |
| 2026-01-10 | 工业清洁制剂 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | $10.6K |