EMC MECHANICAL ELECTRICAL & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 75-375千伏安柴油发电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Và Công Nghệ Emc
4
进口笔数
0
出口笔数
$31.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106735607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHVRS8NW |
| 成立日期 | 2015-01-05 |
| 联系地址 | Số 2 ngách 59/39 ngõ 59, đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN VÀ CÔNG NGHỆ EMC |
| 企业英文名称 | EMC MECHANICAL ELECTRICAL AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô đất số 07, nhà C8, Dự án khu đô thị mới Mỹ Đình I, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842437955833 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $31.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIAN DETAPOWER CO LTD | 中国 | 2 | $31.8K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| KERUI REFRACTORY | 中国 | 1 | $41 | 矿物棉 |
| ZHEJIANG JINGYUAN SUPPLY CHAIN | 中国 | 1 | $30 | 980720、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-06 | 其他玻璃纤维 | ZHEJIANG JINGYUAN SUPPLY CHAIN | 中国 | $30 |
| 2024-08-20 | 矿物棉 | KERUI REFRACTORY | 中国 | $41 |
| 2023-12-19 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN DETAPOWER CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2023-11-11 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUJIAN DETAPOWER CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-11-11 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN DETAPOWER CO LTD | 中国 | $14.4K |