NEXT VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEXT VINA
5
进口笔数
11
出口笔数
$10.1K
进口金额
$9.0K
出口金额
2024-03-18
最近进口
2024-03-28
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110028569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EVJYF0 |
| 成立日期 | 2022-06-13 |
| 联系地址 | LK1- Q15 Splendora, Khu ĐTM Bắc An Khánh, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEXT VINA |
| 企业英文名称 | NEXT VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0961160655 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $10.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AIN CO., | 韩国 | 4 | $8.5K | 其他钢铁制品、喷雾机零件 |
| NEXT CO | 韩国 | 1 | $1.6K | 金属加工机刀 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAEHWA VINA CO LTD | 越南 | 3 | $4.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | 6 | $2.7K | 已装配物镜、其他塑料制品 |
| OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | 2 | $2.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-18 | 喷雾机零件 | AIN CO., | 韩国 | $1.1K |
| 2023-12-27 | 金属加工机刀 | NEXT CO | 韩国 | $664 |
| 2023-12-27 | 金属加工机刀 | NEXT CO | 韩国 | $946 |
| 2023-12-12 | 喷雾机零件 | AIN CO., | 韩国 | $700 |
| 2023-07-06 | 喷雾机零件 | AIN CO., | 韩国 | $5.0K |
| 2023-06-05 | 喷雾机零件 | AIN CO., | 韩国 | $1.7K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-28 | 喷雾机零件 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $451 |
| 2024-03-25 | 喷雾机零件 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $451 |
| 2024-02-27 | 喷雾机零件 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $456 |
| 2024-02-23 | 喷雾机零件 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $456 |
| 2024-01-02 | 喷雾机零件 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $454 |
| 2023-12-30 | 金属加工机刀 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $455 |
| 2023-12-30 | 金属加工机刀 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $638 |
| 2023-12-29 | 金属加工机刀 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $455 |
| 2023-12-29 | 金属加工机刀 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $638 |
| 2023-12-28 | 喷雾机零件 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $460 |