Cornes Vietnam Trading & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Cornes Việt Nam
15
进口笔数
31
出口笔数
$170.4K
进口金额
$28.0K
出口金额
2024-07-02
最近进口
2024-07-27
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201566194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDTD30AY |
| 成立日期 | 2014-07-22 |
| 联系地址 | Số 203, Phương Lưu 2, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI CORNES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CORNES TRADING AND IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 406 đường Phủ Thượng Đoạn, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02253555523 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380210 | 活性碳 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070930 | 鲜茄子 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $154.2K |
| 日本 | 1 | $6.2K |
| 新加坡 | 1 | $3.8K |
| 希腊 | 4 | $3.7K |
| 意大利 | 1 | $1.1K |
| 丹麦 | 1 | $582 |
| 荷兰 | 2 | $488 |
| 韩国 | 1 | $460 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $21.3K |
| 巴拿马 | 5 | $2.5K |
| 巴哈马 | 5 | $2.4K |
| 马绍尔群岛 | 3 | $915 |
| 马耳他 | 1 | $852 |
| 中国香港 | 1 | $21 |
| 中国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Yinzhou Ocean Route Ship Store Co., Ltd. | 中国 | 3 | $115.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shandong Chenhua Waterproof Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.5K | 卷状沥青制品、沥青制品 |
| Tokyo Corp. Oration | 日本 | 1 | $6.2K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Marinecare Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.8K | 工业清洁制剂、喷砂机 |
| Avra Marine Chemicals Single Member P.C. | 希腊 | 2 | $2.6K | 喷砂机、喷雾机零件 |
| JK Marine Corporation | 韩国 | 1 | $1.5K | 带配件增强橡胶管、棉手套 |
| Avra Marine Chemicals Single Member | 希腊 | 2 | $1.1K | 喷枪、塑料管件 |
| Navadan A | 丹麦 | 1 | $582 | 非电气机械零件、其他塑料管材 |
| Marine Care B.V. | 荷兰 | 2 | $488 | 工业清洁制剂、非农用喷雾器具 |
| Shenzhen Yibo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $450 | 其他印刷品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Federal Iris | 巴拿马 | 1 | $6.2K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| MEIN SCHIFF 5 | 马耳他 | 1 | $852 | 鲜番茄、其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-02 | 非泡沫橡胶密封件 | TOKYO CORP ORATION | 日本 | $295 |
| 2024-07-02 | 其他钢铁制品 | TOKYO CORP ORATION | 日本 | $1.3K |
| 2024-07-02 | 非螺纹垫圈 | TOKYO CORP ORATION | 日本 | $718 |
| 2024-07-02 | 其他钢铁制品 | TOKYO CORP ORATION | 日本 | $886 |
| 2024-07-02 | 其他钢铁非螺纹件 | TOKYO CORP ORATION | 日本 | $74 |
| 2024-07-02 | 滚珠轴承 | TOKYO CORP ORATION | 日本 | $566 |
| 2024-07-02 | 非螺纹垫圈 | TOKYO CORP ORATION | 日本 | $229 |
| 2024-07-02 | 非螺纹垫圈 | TOKYO CORP ORATION | 日本 | $221 |
| 2024-07-02 | 压力测量仪 | TOKYO CORP ORATION | 日本 | $592 |
| 2024-07-02 | 止回阀 | TOKYO CORP ORATION | 日本 | $827 |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-27 | 20度以上橙汁 | — | 越南 | $16 |
| 2024-07-27 | 鲜西瓜 | — | 越南 | $12 |
| 2024-07-27 | 低脂牛奶 | — | 越南 | $20 |
| 2024-07-27 | 其他芸苔属蔬菜 | — | 越南 | $10 |
| 2024-07-27 | 其他鲜菊苣 | — | 越南 | $7 |
| 2024-07-27 | 柠檬及青柠 | — | 越南 | $7 |
| 2024-07-27 | 调味甜水 | — | 越南 | $17 |
| 2024-07-27 | 鲜黄瓜 | — | 越南 | $8 |
| 2024-07-27 | 芭蕉 | — | 越南 | $7 |
| 2024-07-27 | 鲜茄子 | — | 越南 | $18 |