An Hung Minh Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 321 笔 · 主营 非黑印刷油墨

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN AN HùNG MINH

103
进口笔数
321
出口笔数
$3.45M
进口金额
$455.2K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-24
最近出口
15
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $295.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $77.4K · 2 笔出口 $14.0K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 6 笔2023-10进口 $60.1K · 3 笔出口 $17.2K · 11 笔2023-11进口 $115.9K · 5 笔出口 $17.4K · 5 笔2023-12进口 $62.6K · 2 笔出口 $11.6K · 12 笔2024-01进口 $64.9K · 1 笔出口 $23.4K · 7 笔2024-02进口 $43.0K · 2 笔出口 $8.9K · 7 笔2024-03进口 $45.6K · 1 笔出口 $14.9K · 11 笔2024-04进口 $41.3K · 1 笔出口 $11.9K · 8 笔2024-05进口 $52.5K · 2 笔出口 $7.7K · 7 笔2024-06进口 $126.4K · 3 笔出口 $12.3K · 9 笔2024-07进口 $35.4K · 3 笔出口 $7.5K · 6 笔2024-08进口 $66.4K · 2 笔出口 $6.8K · 5 笔2024-09进口 $118.7K · 3 笔出口 $13.5K · 10 笔2024-10进口 $132.2K · 6 笔出口 $12.3K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 9 笔2024-12进口 $118.6K · 2 笔出口 $6.8K · 7 笔2025-01进口 $124.2K · 3 笔出口 $15.0K · 10 笔2025-02进口 $135.3K · 5 笔出口 $9.2K · 10 笔2025-03进口 $99.7K · 3 笔出口 $14.3K · 10 笔2025-04进口 $80.8K · 2 笔出口 $10.2K · 8 笔2025-05进口 $53.7K · 3 笔出口 $3.2K · 7 笔2025-06进口 $128.0K · 5 笔出口 $8.5K · 7 笔2025-07进口 $126.8K · 4 笔出口 $16.4K · 10 笔2025-08进口 $73.7K · 3 笔出口 $9.9K · 10 笔2025-09进口 $42.6K · 2 笔出口 $5.7K · 8 笔2025-10进口 $52.0K · 2 笔出口 $8.4K · 11 笔2025-11进口 $256.7K · 8 笔出口 $8.0K · 6 笔2025-12进口 $124.2K · 4 笔出口 $12.5K · 9 笔2026-01进口 $88.3K · 2 笔出口 $20.5K · 13 笔2026-02进口 $44.4K · 2 笔出口 $4.6K · 10 笔2026-03进口 $60.7K · 2 笔出口 $11.6K · 13 笔2026-04进口 $295.1K · 4 笔出口 $14.3K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $77.4K · 2 笔出口 $14.0K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 6 笔2023-10进口 $60.1K · 3 笔出口 $17.2K · 11 笔2023-11进口 $115.9K · 5 笔出口 $17.4K · 5 笔2023-12进口 $62.6K · 2 笔出口 $11.6K · 12 笔2024-01进口 $64.9K · 1 笔出口 $23.4K · 7 笔2024-02进口 $43.0K · 2 笔出口 $8.9K · 7 笔2024-03进口 $45.6K · 1 笔出口 $14.9K · 11 笔2024-04进口 $41.3K · 1 笔出口 $11.9K · 8 笔2024-05进口 $52.5K · 2 笔出口 $7.7K · 7 笔2024-06进口 $126.4K · 3 笔出口 $12.3K · 9 笔2024-07进口 $35.4K · 3 笔出口 $7.5K · 6 笔2024-08进口 $66.4K · 2 笔出口 $6.8K · 5 笔2024-09进口 $118.7K · 3 笔出口 $13.5K · 10 笔2024-10进口 $132.2K · 6 笔出口 $12.3K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 9 笔2024-12进口 $118.6K · 2 笔出口 $6.8K · 7 笔2025-01进口 $124.2K · 3 笔出口 $15.0K · 10 笔2025-02进口 $135.3K · 5 笔出口 $9.2K · 10 笔2025-03进口 $99.7K · 3 笔出口 $14.3K · 10 笔2025-04进口 $80.8K · 2 笔出口 $10.2K · 8 笔2025-05进口 $53.7K · 3 笔出口 $3.2K · 7 笔2025-06进口 $128.0K · 5 笔出口 $8.5K · 7 笔2025-07进口 $126.8K · 4 笔出口 $16.4K · 10 笔2025-08进口 $73.7K · 3 笔出口 $9.9K · 10 笔2025-09进口 $42.6K · 2 笔出口 $5.7K · 8 笔2025-10进口 $52.0K · 2 笔出口 $8.4K · 11 笔2025-11进口 $256.7K · 8 笔出口 $8.0K · 6 笔2025-12进口 $124.2K · 4 笔出口 $12.5K · 9 笔2026-01进口 $88.3K · 2 笔出口 $20.5K · 13 笔2026-02进口 $44.4K · 2 笔出口 $4.6K · 10 笔2026-03进口 $60.7K · 2 笔出口 $11.6K · 13 笔2026-04进口 $295.1K · 4 笔出口 $14.3K · 11 笔

工商档案

企业注册号0101303593
企查查编码QVN6YK0CTP
成立日期2002-09-20
联系地址Ngõ 90, đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AN HÙNG MINH
企业英文名称ANHUNGMINH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ngõ 90, đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02435576181
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水
321000皮革整理涂料
731021铁钢罐<50升
350510改性淀粉
400821硫化橡胶板片
382499其他化学制剂
732690其他钢铁制品
340290工业清洁制剂
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水
320890聚合物基油漆
340290工业清洁制剂
321000皮革整理涂料
340250零售清洁粉剂
381400油漆溶剂
400821硫化橡胶板片
480591未涂布纸≤150克
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国52$2.26M
中国22$502.2K
德国14$380.1K
中国台湾6$225.4K
丹麦2$43.4K
意大利6$27.2K
新加坡1$10.1K
英国1$403
荷兰1$228
印度1$44

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南319$451.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Joeun Ink & Chemical Co., Ltd.韩国34$1.58M非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Kwangmyung Ink Co., Ltd.韩国16$674.3K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Melchers Techexport GmbH德国20$451.3K其他钢铁制品、硫化橡胶板片
Foshan Oneward Co., Ltd.中国8$292.6K其他马赛克块、工业自动缝纫机
R & A CHEMICAL CORP ORATION中国台湾5$220.0K复合增塑剂、其他丙烯酸聚合物
Kairui Runchai New Materials (Dongguan) Co., Ltd.中国5$109.2K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Shanghai Zhisen Graphics Co., Ltd.中国6$84.4K其他硫化橡胶制品、硫化橡胶板片
KAIRUI RUNCHAI NEW MATERIALS (DONGGUAN) LTD CO LTD中国1$16.0K黑色印刷墨水、非黑印刷油墨
Toyo Ink Pte. Ltd.新加坡1$10.1K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Kwang Myung Ink韩国2$173黑色印刷墨水、非黑印刷油墨

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyodo Seihan Printing Vietnam Co., Ltd.越南47$190.4K非黑印刷油墨、聚合物基油漆
Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南105$116.4K自粘纸板、瓦楞纸箱
Meijitsu Vietnam Co., Ltd.越南45$31.3K自粘塑料片、自粘纸板
Vietnam Kyodo Seihan Printing Co., Ltd.越南22$26.7K多层涂布纸板、非黑印刷油墨
Shoei Vietnam Co., Ltd.越南20$16.4K自粘塑料片、自粘塑料卷
Kalbas Vietnam Ltd.越南17$12.7K瓦楞纸箱、自粘塑料片
Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd.越南8$11.1K自粘塑料片、自粘纸板
Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南8$10.5K自粘塑料卷、瓦楞纸板
CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南36$8.7K自粘塑料片、自粘纸板
Max Fortune Paper Products Co., Ltd.越南5$2.6K瓦楞纸箱、工业清洁制剂

近期贸易明细

进口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14非黑印刷油墨FOSHAN ONEWARD CO LTD中国$1.1K
2026-04-14黑色印刷墨水FOSHAN ONEWARD CO LTD中国$4.8K
2026-04-14非黑印刷油墨FOSHAN ONEWARD CO LTD中国$1.2K
2026-04-14黑色印刷墨水FOSHAN ONEWARD CO LTD中国$710
2026-04-14非黑印刷油墨FOSHAN ONEWARD CO LTD中国$1.1K
2026-04-14非黑印刷油墨FOSHAN ONEWARD CO LTD中国$749
2026-04-14非黑印刷油墨FOSHAN ONEWARD CO LTD中国$1.2K
2026-04-14非黑印刷油墨FOSHAN ONEWARD CO LTD中国$1.2K
2026-04-14非黑印刷油墨FOSHAN ONEWARD CO LTD中国$10.5K
2026-04-14非黑印刷油墨FOSHAN ONEWARD CO LTD中国$7.5K

出口(共 321)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非黑印刷油墨KOKUYO VIETNAM CO LTD越南$37
2026-04-24非黑印刷油墨Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南$29
2026-04-24非黑印刷油墨Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南$353
2026-04-24非黑印刷油墨Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南$34
2026-04-24非黑印刷油墨KOKUYO VIETNAM CO LTD越南$53
2026-04-24非黑印刷油墨Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南$30
2026-04-24非黑印刷油墨Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南$353
2026-04-24非黑印刷油墨KOKUYO VIETNAM CO LTD越南$9
2026-04-24非黑印刷油墨Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南$20
2026-04-24非黑印刷油墨Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南$29

相关企业 · 同类产品

An Hung Minh Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →