An Hung Minh Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 321 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AN HùNG MINH
103
进口笔数
321
出口笔数
$3.45M
进口金额
$455.2K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-24
最近出口
15
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101303593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YK0CTP |
| 成立日期 | 2002-09-20 |
| 联系地址 | Ngõ 90, đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AN HÙNG MINH |
| 企业英文名称 | ANHUNGMINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ngõ 90, đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02435576181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 52 | $2.26M |
| 中国 | 22 | $502.2K |
| 德国 | 14 | $380.1K |
| 中国台湾 | 6 | $225.4K |
| 丹麦 | 2 | $43.4K |
| 意大利 | 6 | $27.2K |
| 新加坡 | 1 | $10.1K |
| 英国 | 1 | $403 |
| 荷兰 | 1 | $228 |
| 印度 | 1 | $44 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 319 | $451.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joeun Ink & Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $1.58M | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Kwangmyung Ink Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $674.3K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Melchers Techexport GmbH | 德国 | 20 | $451.3K | 其他钢铁制品、硫化橡胶板片 |
| Foshan Oneward Co., Ltd. | 中国 | 8 | $292.6K | 其他马赛克块、工业自动缝纫机 |
| R & A CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 5 | $220.0K | 复合增塑剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Kairui Runchai New Materials (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $109.2K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Shanghai Zhisen Graphics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $84.4K | 其他硫化橡胶制品、硫化橡胶板片 |
| KAIRUI RUNCHAI NEW MATERIALS (DONGGUAN) LTD CO LTD | 中国 | 1 | $16.0K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Toyo Ink Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.1K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Kwang Myung Ink | 韩国 | 2 | $173 | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyodo Seihan Printing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $190.4K | 非黑印刷油墨、聚合物基油漆 |
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 105 | $116.4K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
| Meijitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $31.3K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Vietnam Kyodo Seihan Printing Co., Ltd. | 越南 | 22 | $26.7K | 多层涂布纸板、非黑印刷油墨 |
| Shoei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $16.4K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Kalbas Vietnam Ltd. | 越南 | 17 | $12.7K | 瓦楞纸箱、自粘塑料片 |
| Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.1K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $10.5K | 自粘塑料卷、瓦楞纸板 |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $8.7K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.6K | 瓦楞纸箱、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非黑印刷油墨 | FOSHAN ONEWARD CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 黑色印刷墨水 | FOSHAN ONEWARD CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-14 | 非黑印刷油墨 | FOSHAN ONEWARD CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 黑色印刷墨水 | FOSHAN ONEWARD CO LTD | 中国 | $710 |
| 2026-04-14 | 非黑印刷油墨 | FOSHAN ONEWARD CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 非黑印刷油墨 | FOSHAN ONEWARD CO LTD | 中国 | $749 |
| 2026-04-14 | 非黑印刷油墨 | FOSHAN ONEWARD CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 非黑印刷油墨 | FOSHAN ONEWARD CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 非黑印刷油墨 | FOSHAN ONEWARD CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-14 | 非黑印刷油墨 | FOSHAN ONEWARD CO LTD | 中国 | $7.5K |
出口(共 321)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $353 |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $353 |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29 |