Fanci Club Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 染色机织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FANCI CLUB
3
进口笔数
2
出口笔数
$10.4K
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-24
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317843721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXS74FF6 |
| 成立日期 | 2023-05-22 |
| 联系地址 | Số 31, đường số 37, khu phố 1, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FANCI CLUB |
| 企业英文名称 | FANCI CLUB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 24-26-28 Đường Song Hành, khu dân cư Lakeview City, khu phố 18, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | 0368686880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551622 | 染色机织布 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 540832 | 其他人造染色织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600690 | 其他针织布 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 611090 | 其他针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $5.6K |
| 中国 | 2 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $1.3K |
| 中国 | 1 | $234 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stylem International (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $10.4K | 塑料衣着附件、机织标签 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Omorfi Fashion Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.3K | 其他纺织裙、女式纺织裤 |
| Shanghai Cosmo Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $234 | 其他针织布 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 染色机织布 | STYLEM INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 染色机织布 | STYLEM INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-10 | 网眼薄纱织物 | STYLEM INTERNATIONAL (HK) LTD | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 染色机织布 | STYLEM INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $409 |
| 2026-04-10 | 染色机织布 | STYLEM INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $409 |
| 2026-04-10 | 网眼薄纱织物 | STYLEM INTERNATIONAL (HK) LTD | 日本 | $1.8K |
| 2026-03-27 | 网眼薄纱织物 | STYLEM INTERNATIONAL (HK) LTD | 日本 | $577 |
| 2026-03-27 | 其他人造染色织物 | STYLEM INTERNATIONAL (HK) LTD | 日本 | $1.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他针织布 | SHANGHAI COSMO TEXTILE CO LTD | 中国 | $234 |
| 2024-08-09 | 其他针织服装 | OMORFI FASHION PTY L TD | 澳大利亚 | $189 |
| 2024-08-09 | 女式纺织裤 | OMORFI FASHION PTY L TD | 澳大利亚 | $120 |
| 2024-08-09 | 女式纺织裤 | OMORFI FASHION PTY L TD | 澳大利亚 | $168 |
| 2024-08-09 | 其他针织服装 | OMORFI FASHION PTY L TD | 澳大利亚 | $77 |
| 2024-08-09 | 其他针织服装 | OMORFI FASHION PTY L TD | 澳大利亚 | $175 |
| 2024-08-09 | 其他针织服装 | OMORFI FASHION PTY L TD | 澳大利亚 | $126 |
| 2024-08-09 | 其他纺织裙 | OMORFI FASHION PTY L TD | 澳大利亚 | $161 |
| 2024-08-09 | 女式纺织裤 | OMORFI FASHION PTY L TD | 澳大利亚 | $112 |
| 2024-08-09 | 其他针织服装 | OMORFI FASHION PTY L TD | 澳大利亚 | $200 |