BNP Service Trading Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI DịCH Vụ BNP
73
进口笔数
0
出口笔数
$556.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316966424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5A8VYW |
| 成立日期 | 2021-10-06 |
| 联系地址 | 160/17B Đội Cung, Phường 9, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BNP |
| 企业英文名称 | BNP SERVICE TRADING EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 160/17B Đội Cung, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84898512772 |
| 邮箱 | vttvi.ehct@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $556.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 42 | $331.9K | 体育器材、其他陶瓷制品 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $224.2K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他锡制品 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-13 | 塑料包装箱 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-13 | 塑料包装箱 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-13 | 塑料包装箱 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $548 |
| 2026-04-13 | 塑料包装箱 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-13 | 塑料包装箱 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-13 | 塑料包装箱 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-13 | 塑料包装箱 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-13 | 塑料包装箱 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-13 | 塑料包装箱 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $420 |