My Giao Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ Mỹ GIAO
14
进口笔数
0
出口笔数
$87.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306989775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUD477EE |
| 成立日期 | 2009-01-30 |
| 联系地址 | Phòng 802, Lầu 8, Vietnam Business Center, 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MỸ GIAO |
| 企业英文名称 | MY GIAO TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 802, Lầu 8, Vietnam Business Center, 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84839309059 |
| 邮箱 | diepdoan.mygiao@gmail.com |
| 传真 | 0839333117 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱尔兰 | 13 | $77.5K |
| 德国 | 5 | $9.7K |
| 中国 | 1 | $241 |
| 奥地利 | 1 | $208 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medigroup Asia Ltd. | 爱尔兰 | 10 | $54.7K | 诊断试剂、工业清洁制剂 |
| Medigroup Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $22.9K | 其他塑料制品、诊断试剂 |
| Medigroup Asia Ltd. | 德国 | 5 | $10.0K | 塑料容器、高压塑料软管 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 诊断试剂 | MEDIGROUP ASIA PTE. LTD | 爱尔兰 | $183 |
| 2025-11-24 | 诊断试剂 | MEDIGROUP ASIA PTE. LTD | 爱尔兰 | $1.8K |
| 2025-11-24 | 诊断试剂 | MEDIGROUP ASIA PTE. LTD | 爱尔兰 | $1.4K |
| 2025-11-24 | 诊断试剂 | MEDIGROUP ASIA PTE. LTD | 爱尔兰 | $367 |
| 2025-11-24 | 诊断试剂 | MEDIGROUP ASIA PTE. LTD | 爱尔兰 | $191 |
| 2025-11-24 | 诊断试剂 | MEDIGROUP ASIA PTE. LTD | 爱尔兰 | $184 |
| 2025-08-29 | 诊断试剂 | MEDIGROUP ASIA PTE. LTD | 爱尔兰 | $913 |
| 2025-08-29 | 诊断试剂 | MEDIGROUP ASIA PTE. LTD | 爱尔兰 | $1.6K |
| 2025-08-29 | 诊断试剂 | MEDIGROUP ASIA PTE. LTD | 爱尔兰 | $203 |
| 2025-08-29 | 诊断试剂 | MEDIGROUP ASIA PTE. LTD | 爱尔兰 | $1.5K |