H&T Chemicals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 393 笔 · 主营 二氧化钛颜料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hóa Chất H & T
393
进口笔数
0
出口笔数
$10.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
59
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311234057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XQBBAH |
| 成立日期 | 2011-10-12 |
| 联系地址 | B45 Lê Thị Hồng, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HÓA CHẤT H & T |
| 企业英文名称 | H & T CHEMICALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B45 Lê Thị Hồng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +842836200703 |
| 邮箱 | cskh@h-tchemicals.com |
| 传真 | +842838953205 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 321100 | 配制催干剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 268 | $9.41M |
| 泰国 | 22 | $350.0K |
| 印度 | 12 | $330.6K |
| 印度尼西亚 | 28 | $252.6K |
| 中国台湾 | 26 | $199.3K |
| 美国 | 10 | $105.6K |
| 德国 | 15 | $95.7K |
| 日本 | 4 | $85.3K |
| 韩国 | 3 | $59.3K |
| 波兰 | 4 | $29.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Jinhai Titanium Resources Technology Co., Ltd. | 中国 | 32 | $2.00M | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| CITIC Titanium Industry Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.13M | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Kunming Donghao Titanium Co., Ltd. | 中国 | 15 | $841.0K | 二氧化钛颜料 |
| Kunming Donghao Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 17 | $698.9K | 二氧化钛颜料 |
| Shandong Xianghai Titanium Co., Ltd. | 中国 | 12 | $592.0K | 二氧化钛颜料、染料颜料 |
| Clariant South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 67 | $529.1K | 非离子表面活性剂、其他化学制剂 |
| RunTai Chemical (Taixing) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $333.7K | 丁戊酸及衍生物、棕榈/硬脂酸 |
| UAC Advance Polymer & Chemicals Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $304.0K | 其他丙烯酸聚合物 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $298.8K | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| Cangzhou Jichun New Material Co., Ltd. | 中国 | 12 | $175.6K | 其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 393)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 丁戊酸及衍生物 | RUNTAI CHEMICAL (TAIXING) CO. LTD | 中国 | $22.9K |
| 2026-04-23 | 丁戊酸及衍生物 | RUNTAI CHEMICAL (TAIXING) CO. LTD | 中国 | $22.9K |
| 2026-04-22 | 二氧化钛颜料 | SHANDONG JINHAI TITANIUM RESOURCES TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $45.7K |
| 2026-04-22 | 二氧化钛颜料 | SHANDONG JINHAI TITANIUM RESOURCES TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $45.7K |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 环氧树脂 | SINOCHEM PLASTICS CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-17 | 其他丙烯酸聚合物 | SANBEN (NANXIONG) CHEMICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-17 | 其他丙烯酸聚合物 | SANBEN (NANXIONG) CHEMICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-17 | 环氧树脂 | SINOCHEM PLASTICS CO LTD | 中国 | $19.3K |