VIOT Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ VIOT
32
进口笔数
1
出口笔数
$146.7K
进口金额
$961
出口金额
2026-03-12
最近进口
2024-03-25
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314236327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMB85D6Q |
| 成立日期 | 2017-02-17 |
| 联系地址 | 603 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIOT |
| 企业英文名称 | VIOT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 23 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | 02822532053 |
| 邮箱 | quocminhhcm@gmail.com |
| 官网 | sejong.com.vn |
| 传真 | 02822532054 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853952 | LED灯 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850131 | 750W以下直流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $116.5K |
| 印度尼西亚 | 3 | $15.1K |
| 韩国 | 3 | $14.8K |
| 印度 | 1 | $255 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $961 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Huadian Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.0K | LED照明装置、LED灯具 |
| Shenzhen Qianhai Sailing International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.5K | 其他固定电容器、20W以上固定电阻器 |
| PT Laser Teknologi Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $13.9K | 电表 |
| EUCNC CO., LTD | 1 | $13.5K | 丙烯酸/乙烯涂料 | |
| Xiamen Milesight IoT Co., Ltd. | 中国 | 9 | $11.1K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| TCL Smart Home Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.7K | 8471机器零件、非液晶/OLED显示模组 |
| Shenzhen MTC Lux Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.5K | LED灯具、LED灯 |
| Eucnc Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.3K | 水性聚合物涂料 |
| PT Mitra Solusindo Perkasa | 印度尼西亚 | 2 | $1.2K | 记录式万用表 |
| Jovision Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $791 | 其他电视摄像机、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Laser Teknologi Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $961 | 750W以下直流电机 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 丙烯酸/乙烯涂料 | EUCNC CO., LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-03-12 | 丙烯酸/乙烯涂料 | EUCNC CO., LTD | 韩国 | $11.0K |
| 2026-01-15 | 其他通信设备 | XIAMEN MILESIGHT IOT CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-01-15 | 其他通信设备 | XIAMEN MILESIGHT IOT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-15 | 非液体温度计 | XIAMEN MILESIGHT IOT CO LTD | 中国 | $285 |
| 2025-12-25 | 水性聚合物涂料 | EUCNC CO LTD | 韩国 | $600 |
| 2025-12-12 | 其他通信设备 | XIAMEN MILESIGHT IOT CO LTD | 中国 | $615 |
| 2025-12-12 | 通信设备 | XIAMEN MILESIGHT IOT CO LTD | 中国 | $390 |
| 2025-12-05 | 发光二极管灯具 | SHENZHEN HUADIAN LIGHTING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-12-05 | LED照明装置 | SHENZHEN HUADIAN LIGHTING CO LTD | 中国 | $44.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-25 | 750W以下直流电机 | PT LASER TEKNOLOGI INDONESIA | 印度尼西亚 | $961 |