Han Viet Health Service Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ SứC KHỏE HàN VIệT
26
进口笔数
0
出口笔数
$337.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603159797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXFT4FMN |
| 成立日期 | 2014-03-21 |
| 联系地址 | Số 8, Đường số 2, KDC Chợ Lớn, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SỨC KHỎE HÀN VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, Đường số 2, KDC Chợ Lớn, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84989034634 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 25 | $334.2K |
| 中国 | 1 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Athena Marketing Agency | 韩国 | 20 | $270.5K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| BE Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $41.1K | 其他材料床垫、其他纺织制品 |
| Gemtech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.6K | 其他塑料制品、治疗按摩器具 |
| Mirae System Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.0K | 治疗按摩器具 |
| MI RAE SYSTEM Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他食品制剂 | Athena Marketing Agency | 韩国 | $20.6K |
| 2026-01-20 | 其他食品制剂 | Athena Marketing Agency | 韩国 | $2.1K |
| 2025-12-29 | 治疗按摩器具 | MIRAE SYSTEM CO LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2025-12-11 | 塑料家具 | MI RAE SYSTEM CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-06-05 | 其他护肤品 | ATHENA MARKETING AGENCY | 韩国 | $11.4K |
| 2025-04-15 | 其他食品制剂 | Athena Marketing Agency | 韩国 | $22.8K |
| 2024-12-13 | 其他食品制剂 | ATHENA MARKETING AGENCY | 韩国 | $23.7K |
| 2024-11-29 | 其他护肤品 | ATHENA MARKETING AGENCY | 韩国 | $6.5K |
| 2024-11-25 | 其他非酒精饮料 | ATHENA MARKETING AGENCY | 韩国 | $4.2K |
| 2024-11-20 | 治疗按摩器具 | GEMTECH CO LTD | 韩国 | $310 |