Minh Tu Phat Produce & Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 883 笔 · 主营 木制座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và SảN XUấT MINH Tú PHáT

0
进口笔数
883
出口笔数
$0
进口金额
$11.97M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $546.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $255.3K · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $367.4K · 27 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $389.3K · 32 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $431.6K · 33 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $424.3K · 28 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.3K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $365.2K · 25 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $380.6K · 27 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $382.6K · 30 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $388.0K · 29 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $361.0K · 27 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $429.9K · 31 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $350.3K · 25 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $516.7K · 37 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $496.0K · 37 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $546.2K · 34 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $430.2K · 29 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.9K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $200.9K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $167.4K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $204.9K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $216.8K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $278.4K · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $187.1K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $266.7K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $177.0K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $286.2K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $271.9K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $191.2K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $264.9K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $255.3K · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $367.4K · 27 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $389.3K · 32 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $431.6K · 33 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $424.3K · 28 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.3K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $365.2K · 25 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $380.6K · 27 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $382.6K · 30 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $388.0K · 29 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $361.0K · 27 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $429.9K · 31 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $350.3K · 25 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $516.7K · 37 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $496.0K · 37 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $546.2K · 34 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $430.2K · 29 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.9K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $200.9K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $167.4K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $204.9K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $216.8K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $278.4K · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $187.1K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $266.7K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $177.0K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $286.2K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $271.9K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $191.2K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $264.9K · 22 笔

工商档案

企业注册号3702856830
企查查编码QVNB6NR2V8
成立日期2020-03-03
联系地址Thửa đất số 499, tờ bản đồ số 7, Khu phố Phước Hải, Phường Thái Hòa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT MINH TÚ PHÁT
企业英文名称MINH TU PHAT PRODUCE AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 499, tờ bản đồ số 7, Khu phố Phước Hải, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
电话+84908969036
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940169木制座椅
940391木制家具零件
940161软垫木座椅
940340木制厨房家具
940191木制座椅零件
940350卧室木家具
940390940390
940330木制办公家具
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国875$11.85M
日本7$100.7K
越南1$20.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Furnius Co., Ltd.韩国253$3.64M木制座椅、木制厨房家具
Raumsr Co., Ltd.越南229$3.41M软垫木座椅、木制家具零件
Heimishhome Furniture韩国38$448.3K软垫木座椅、木制厨房家具
Hana Plus Ltd.韩国42$379.1K软垫木座椅、木制厨房家具
Vision Art韩国28$320.3K软垫木座椅、木制家具零件
Retro House Inc.韩国24$261.5K软垫木座椅、木制厨房家具
Arte Corp.韩国16$238.8K软垫木座椅、木制家具零件
Symbol Moden Style韩国16$195.9K软垫木座椅、木制家具零件
Zin Sm Furniture韩国13$188.6K软垫木座椅、木制家具零件
Daehun Trading Co., Ltd.韩国14$174.0K软垫木座椅、木制家具零件

近期贸易明细

出口(共 883)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木制座椅FURNIUS CO LTD韩国$710
2026-04-28木制座椅FURNIUS CO LTD韩国$1.5K
2026-04-28木制座椅FURNIUS CO LTD韩国$1.7K
2026-04-28木制家具零件DAEHUN TRADING CO LTD韩国$2.5K
2026-04-28软垫木座椅DAEHUN TRADING CO LTD韩国$255
2026-04-28软垫木座椅DAEHUN TRADING CO LTD韩国$1.4K
2026-04-28木制座椅FURNIUS CO LTD韩国$1.7K
2026-04-28木制家具零件DAEHUN TRADING CO LTD韩国$1.4K
2026-04-28软垫木座椅DAEHUN TRADING CO LTD韩国$280
2026-04-28木制座椅FURNIUS CO LTD韩国$1.5K

相关企业 · 同类产品

Minh Tu Phat Produce & Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →