Minh Tu Phat Produce & Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 883 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và SảN XUấT MINH Tú PHáT
0
进口笔数
883
出口笔数
$0
进口金额
$11.97M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
59
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702856830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6NR2V8 |
| 成立日期 | 2020-03-03 |
| 联系地址 | Thửa đất số 499, tờ bản đồ số 7, Khu phố Phước Hải, Phường Thái Hòa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT MINH TÚ PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH TU PHAT PRODUCE AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 499, tờ bản đồ số 7, Khu phố Phước Hải, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84908969036 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940390 | 940390 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 875 | $11.85M |
| 日本 | 7 | $100.7K |
| 越南 | 1 | $20.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furnius Co., Ltd. | 韩国 | 253 | $3.64M | 木制座椅、木制厨房家具 |
| Raumsr Co., Ltd. | 越南 | 229 | $3.41M | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Heimishhome Furniture | 韩国 | 38 | $448.3K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Hana Plus Ltd. | 韩国 | 42 | $379.1K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Vision Art | 韩国 | 28 | $320.3K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Retro House Inc. | 韩国 | 24 | $261.5K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Arte Corp. | 韩国 | 16 | $238.8K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Symbol Moden Style | 韩国 | 16 | $195.9K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Zin Sm Furniture | 韩国 | 13 | $188.6K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Daehun Trading Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $174.0K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
近期贸易明细
出口(共 883)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制座椅 | FURNIUS CO LTD | 韩国 | $710 |
| 2026-04-28 | 木制座椅 | FURNIUS CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 木制座椅 | FURNIUS CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | DAEHUN TRADING CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | DAEHUN TRADING CO LTD | 韩国 | $255 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | DAEHUN TRADING CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 木制座椅 | FURNIUS CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | DAEHUN TRADING CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | DAEHUN TRADING CO LTD | 韩国 | $280 |
| 2026-04-28 | 木制座椅 | FURNIUS CO LTD | 韩国 | $1.5K |