Lam Dai Phat Production Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV SảN XUấT TM&DV LâM ĐạI PHáT
3
进口笔数
6
出口笔数
$3.0K
进口金额
$91.5K
出口金额
2023-12-08
最近进口
2023-12-23
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703053089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SNMC1F |
| 成立日期 | 2022-04-19 |
| 联系地址 | Số 1396, Đường DX07,Tổ 3, KP Tân Hóa, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT TM&DV LÂM ĐẠI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1396, Đường DX07,Tổ 3, KP Tân Hóa, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 0976425207 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600192 | 人造纤维绒布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 630499 | 非棉装饰品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.9K |
| 韩国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $75.4K |
| 芬兰 | 1 | $16.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| La Vie Home Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.9K | 人造纤维绒布 |
| Tongxiang Luckin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 人造纤维无纺布、聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oliving Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $36.8K | 其他木家具、木制座椅 |
| La Vie Home Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $21.9K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Upright Tree Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.7K | 其他木制品、非棉装饰品 |
| Lucror Scandinavia AB | 瑞典 | 1 | $16.1K | 其他木家具、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 人造纤维绒布 | LA VIE HOME CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2023-08-25 | 人造纤维绒布 | TONGXIANG LUCKIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-08-25 | 人造纤维绒布 | La Vie Home Co., Ltd. | 中国 | $850 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-23 | 木制厨房家具 | La Vie Home Co., Ltd. | 韩国 | $368 |
| 2023-12-23 | 软垫木座椅 | La Vie Home Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2023-12-23 | 木制厨房家具 | La Vie Home Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2023-12-23 | 软垫木座椅 | La Vie Home Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2023-12-23 | 木制厨房家具 | La Vie Home Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2023-12-23 | 木制厨房家具 | La Vie Home Co., Ltd. | 韩国 | $429 |
| 2023-12-19 | 其他木家具 | Lucror Scandinavia AB | 芬兰 | $14.3K |
| 2023-12-19 | 其他木家具 | Lucror Scandinavia AB | 芬兰 | $1.8K |
| 2023-11-15 | 其他木家具 | Oliving Co., Ltd. | 韩国 | $4.6K |
| 2023-11-15 | 其他木家具 | Oliving Co., Ltd. | 韩国 | $25 |