Vietmo Pet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VIETMO PET
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$337.9K
出口金额
—
最近进口
2023-12-01
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313663943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MY4Q90 |
| 成立日期 | 2016-02-26 |
| 联系地址 | Số 49 đường số 9, khu phố 1, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIETMO PET |
| 企业英文名称 | VIETMO PET COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 49 đường số 9, khu phố 1, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 0936847774 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 442090 | 木制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $256.9K |
| 美国 | 4 | $49.1K |
| 越南 | 7 | $31.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Morita Trading Co., Ltd. | 日本 | 9 | $256.9K | 其他木制品、其他植物产品 |
| Morita Trading Co., Ltd. | 美国 | 4 | $49.1K | 木制品、模制纸浆 |
| Morita Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $31.9K | 其他植物产品、陶瓷磨轮 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | 其他木制品 | MORITA TRADING CO., LTD | 日本 | $124 |
| 2023-12-01 | 其他植物产品 | MORITA TRADING CO., LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-12-01 | 其他木制品 | MORITA TRADING CO., LTD | 日本 | $1.7K |
| 2023-12-01 | 其他木制品 | MORITA TRADING CO., LTD | 日本 | $634 |
| 2023-12-01 | 其他木制品 | MORITA TRADING CO., LTD | 日本 | $334 |
| 2023-12-01 | 其他木制品 | MORITA TRADING CO., LTD | 日本 | $1.1K |
| 2023-12-01 | 其他木制品 | MORITA TRADING CO., LTD | 日本 | $1.3K |
| 2023-12-01 | 其他木制品 | Morita Trading Co., Ltd. | 日本 | $465 |
| 2023-12-01 | 其他木制品 | MORITA TRADING CO., LTD | 日本 | $1.0K |
| 2023-12-01 | 其他木制品 | MORITA TRADING CO., LTD | 日本 | $3.6K |