Duong Hong International Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 带壳栗子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế DươNG HồNG

76
进口笔数
0
出口笔数
$4.94M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.16M2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $169.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $318.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $318.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $577.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $423.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $841.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.03M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.16M · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 172022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $169.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $318.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $318.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $577.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $423.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $841.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.03M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.16M · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300813855
企查查编码QVNM7UQHHU
成立日期2023-04-10
联系地址Số nhà 182, Đường Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ DƯƠNG HỒNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 182, Đường Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84977947826
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080241带壳栗子
081340其他干果
071232干木耳
080810鲜苹果
071234干香菇
071290混合蔬菜
080521柑橘
081090其他鲜果
121190药用植物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国76$4.94M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Haoshuai Import & Export Co., Ltd.中国19$1.62M其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣
Xianxian Lulu Jujube Industry Co., Ltd.中国7$609.1K其他干果、干木耳
Chengdu Getongzhinu Trading Co., Ltd.中国10$531.0K其他芸苔属蔬菜、整姜
Hekou Yunlong Trading Co., Ltd.中国5$445.5K带壳栗子
Shenzhen Menggongfang Supply Chain Co., Ltd.中国8$424.8K整姜、其他芸苔属蔬菜
Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$410.4K其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣
Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd.中国4$289.7K糖果、鲜切康乃馨
Yiwu Miaotong Supply Chain Management Co., Ltd.中国4$198.8K其他活植物、其他鲜切花
Yunnan Dunyin Trading Co., Ltd.中国3$169.9K带壳栗子、其他干果
Yunnan En & Bo Trading Co., Ltd.中国4$6.0K鲜苹果、鲜葡萄

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-31混合蔬菜YIWU MIAOTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$12.0K
2024-12-31其他干果YIWU MIAOTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$81.0K
2024-12-27带壳栗子Hekou Yunlong Trading Co., Ltd.中国$89.1K
2024-12-25其他干果XIANXIAN LULU JUJUBE INDUSTRY CO LTD中国$48.0K
2024-12-25其他干果XIANXIAN LULU JUJUBE INDUSTRY CO LTD中国$40.5K
2024-12-23干木耳JINING LANTI AGRI SCI CO LTD中国$10.4K
2024-12-23带壳栗子HEKOU YUNLONG TRADING CO LTD中国$89.1K
2024-12-23干木耳JINING LANTI AGRI SCI CO LTD中国$13.9K
2024-12-21干木耳JINING LANTI AGRI SCI CO LTD中国$9.3K
2024-12-21干木耳JINING LANTI AGRI SCI CO LTD中国$13.1K

相关企业 · 同类产品

Duong Hong International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →