Quang Phuoc Pump & Equipment Joint Stock Co., Ho Chi Minh City Branch
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 50-300升容器
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH THàNH PHố Hồ CHí MINH - CôNG TY Cổ PHầN BơM Và THIếT Bị QUANG PHướC
1
进口笔数
5
出口笔数
$11.1K
进口金额
$22.6K
出口金额
2025-10-06
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107488051-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUSQR0N9 |
| 成立日期 | 2016-07-27 |
| 联系地址 | Số 502 Lý Thường Kiệt, Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN BƠM VÀ THIẾT BỊ QUANG PHƯỚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 62 Đường số 1, Khu dân cư Cityland, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 0839715152 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731010 | 50-300升容器 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $11.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $21.7K |
| 越南 | 2 | $901 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kirloskar Brothers (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $11.1K | 其他离心泵、泵零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GES (Cambodia) Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $9.9K | 贱金属锁具零件、电力控制板 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $901 | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 其他离心泵 | KIRLOSKAR BROTHERS (THAILAND) LTD | 印度 | $11.1K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 50-300升容器 | GES (CAMBODIA) IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $159 |
| 2026-04-23 | 50-300升容器 | GES (CAMBODIA) IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $317 |
| 2026-04-23 | 钢制气罐 | GES (CAMBODIA) IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $89 |
| 2026-04-22 | 其他离心泵 | GES (CAMBODIA) IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | GES (CAMBODIA) IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 其他离心泵 | GES (CAMBODIA) IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 其他离心泵 | GES (CAMBODIA) IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $823 |
| 2026-04-21 | 50-300升容器 | GES (CAMBODIA) IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $159 |
| 2026-04-21 | 50-300升容器 | GES (CAMBODIA) IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $317 |
| 2026-04-21 | 钢制气罐 | GES (CAMBODIA) IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $89 |