Cityhub FEM Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 鞋靴零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CITYHUB FEM VIệT NAM

70
进口笔数
17
出口笔数
$20.8K
进口金额
$16.5K
出口金额
2025-04-12
最近进口
2025-07-04
最近出口
8
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.8K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $393 · 1 笔出口 $410 · 1 笔2023-09进口 $884 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $302 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $507 · 2 笔出口 $351 · 1 笔2023-12进口 $847 · 4 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-01进口 $816 · 5 笔出口 $294 · 1 笔2024-02进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $547 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $222 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $279 · 1 笔出口 $718 · 2 笔2024-07进口 $706 · 3 笔出口 $540 · 1 笔2024-08进口 $104 · 1 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-09进口 $4.3K · 4 笔出口 $857 · 1 笔2024-10进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $329 · 3 笔出口 $220 · 1 笔2024-12进口 $3.0K · 3 笔出口 $318 · 1 笔2025-01进口 $480 · 3 笔出口 $252 · 1 笔2025-02进口 $969 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $234 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $732 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $194 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $393 · 1 笔出口 $410 · 1 笔2023-09进口 $884 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $302 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $507 · 2 笔出口 $351 · 1 笔2023-12进口 $847 · 4 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-01进口 $816 · 5 笔出口 $294 · 1 笔2024-02进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $547 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $222 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $279 · 1 笔出口 $718 · 2 笔2024-07进口 $706 · 3 笔出口 $540 · 1 笔2024-08进口 $104 · 1 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-09进口 $4.3K · 4 笔出口 $857 · 1 笔2024-10进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $329 · 3 笔出口 $220 · 1 笔2024-12进口 $3.0K · 3 笔出口 $318 · 1 笔2025-01进口 $480 · 3 笔出口 $252 · 1 笔2025-02进口 $969 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $234 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $732 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $194 · 1 笔

工商档案

企业注册号0308795768
企查查编码QVN88U55XW
成立日期2009-05-15
联系地址Tầng 31, Saigon Trade Center, Số 37, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CITYHUB FEM VIỆT NAM
企业英文名称CITYHUB FEM VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 31, Saigon Trade Center, Số 37, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+842839100081
邮箱stc@cityhub.com.sg
传真39100082
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640610鞋靴零件
640690鞋靴零件
482390其他纸制品
640590其他鞋靴
410799加工牛马皮革
600690其他针织布
590390塑料涂层织物
640620橡胶塑料鞋件
761699其他铝制品
350699其他粘合剂≤1kg

出口

HS 编码产品
640690鞋靴零件
640590其他鞋靴
853710电力控制板
392690其他塑料制品
600690其他针织布
392620塑料衣着附件
490199其他印刷品
490890非玻璃化转印纸
491110商业广告材料
560900纱线及绳制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
芬兰56$18.7K
中国10$1.1K
巴西6$369
意大利5$242
瑞典1$126
德国1$87
越南3$62
塞尔维亚1$52
印度尼西亚1$7
西班牙1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国2$7.0K
芬兰10$5.1K
中国1$2.7K
中国香港3$1.3K
斯洛伐克1$401

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ejendals Suomi Oy芬兰60$19.9K鞋靴零件、鞋靴零件
Huafon Microfibre (Shanghai) Co., Ltd.中国4$380重型无纺布、人造纤维无纺布
Nantong Foreign Trade Co., Ltd.中国1$220染色合成针织布
Zhao Ting中国1$187自粘塑料片、PVC涂层织物
Milotex d.o.o.塞尔维亚1$52鞋靴零件
Giardini S.p.A.意大利1$43聚氨酯纺织物、其他泡沫塑料
Ind. Biagioli S.p.A.意大利1$5人造纤维无纺布
Yes Win Co., Ltd.中国1$2重型无纺布、聚氨酯纺织物

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
a4cb026608d2b396eff865e7daea89c72$7.0K
Ejendals Suomi Oy芬兰10$5.1K鞋靴零件、鞋靴零件
Triotek (Dongguan) Intellect Co., Ltd.中国1$2.7K其他钢铁制品
Mektec Manufacturing Corp. Ltd.中国香港2$881电力控制板
Mektee Manufacturing Corp. Ltd.中国香港1$410电力控制板
JAS Marketing s.r.o.斯洛伐克1$401印刷标签、非织造标签

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-12橡胶塑料鞋件EJENDALS SUOMI OY芬兰$60
2025-04-09鞋靴零件EJENDALS SUOMI OY芬兰$33
2025-04-09皮革运动鞋EJENDALS SUOMI OY芬兰$389
2025-04-09皮革运动鞋EJENDALS SUOMI OY芬兰$130
2025-04-09鞋靴零件EJENDALS SUOMI OY芬兰$33
2025-04-09人造纤维缝纫线EJENDALS SUOMI OY芬兰$26
2025-04-09鞋靴零件EJENDALS SUOMI OY芬兰$33
2025-04-09染色合成针织布EJENDALS SUOMI OY芬兰$28
2025-03-26其他针织布EJENDALS SUOMI OY芬兰$2
2025-03-26其他针织布EJENDALS SUOMI OY芬兰$6

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-04其他陶瓷制品HANSGROHE PTE LTD (REP OFFICE)泰国$194
2025-01-24鞋靴零件EJENDALS SUOMI OY芬兰$48
2025-01-24其他鞋靴EJENDALS SUOMI OY芬兰$15
2025-01-24其他鞋靴EJENDALS SUOMI OY芬兰$75
2025-01-24鞋靴零件EJENDALS SUOMI OY芬兰$60
2025-01-24鞋靴零件EJENDALS SUOMI OY芬兰$54
2024-12-31其他针织布EJENDALS SUOMI OY芬兰$27
2024-12-31其他针织布EJENDALS SUOMI OY芬兰$27
2024-12-31鞋靴零件EJENDALS SUOMI OY芬兰$10
2024-12-31其他针织布EJENDALS SUOMI OY芬兰$27

相关企业 · 同类产品

Cityhub FEM Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →