Vietspares Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETSPARES
87
进口笔数
1
出口笔数
$552.6K
进口金额
$11.8K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-01-09
最近出口
31
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314701239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8WPY18 |
| 成立日期 | 2017-10-26 |
| 联系地址 | 261 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETSPARES |
| 企业英文名称 | VIETSPARES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 261 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84903782979 |
| 邮箱 | sales@vietspares.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 29 | $256.9K |
| 欧盟 | 1 | $106.1K |
| 中国 | 29 | $78.4K |
| 土耳其 | 7 | $30.5K |
| 芬兰 | 3 | $24.5K |
| 泰国 | 4 | $12.0K |
| 澳大利亚 | 3 | $7.3K |
| 丹麦 | 3 | $5.2K |
| 挪威 | 1 | $4.4K |
| 奥地利 | 1 | $4.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVSLD International Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $91.8K | 土方机械零件、电磁装置 |
| Westfälische Drahtindustrie GmbH | 德国 | 3 | $82.7K | 易切削钢棒、钢绞线缆 |
| Mayr Transmission (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $63.3K | 离合器联轴器、电磁装置 |
| Alfa Laval Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $23.9K | 非泡沫橡胶密封件、工业热交换器 |
| Henan Konotel Lifting Accessories Co., Ltd. | 中国 | 5 | $20.6K | 土方机械零件、750W-75kW交流电机 |
| Wuhan March Industrial Electric Co., Ltd. | 中国 | 6 | $16.3K | 8425机械零件、土方机械零件 |
| Great Tech Control Matic Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $12.0K | 静止变流器 |
| Novocrane (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.6K | 电动滑轮提升机、土方机械零件 |
| Elfaexport Makina Sanayi Ic ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 3 | $7.0K | 无线电遥控器、土方机械零件 |
| Henan DMG Crane Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.3K | 静止变流器、电磁装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Westfälische Drahtindustrie GmbH | 德国 | 1 | $11.8K | 钢绞线缆 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 钢绞线缆 | WESTFALISCHE DRAHTINDUSTRIE GMBH | 德国 | $8.3K |
| 2026-04-13 | 钢绞线缆 | WESTFALISCHE DRAHTINDUSTRIE GMBH | 德国 | $8.3K |
| 2026-03-24 | 土方机械零件 | WUHAN MARCH INDUSTRIAL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-03-19 | 电力控制板 | HENAN DMG CRANE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-19 | 电力控制板 | HENAN DMG CRANE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-13 | 静止变流器 | AVSLD INTERNATIONAL PTE LTD | 德国 | $252 |
| 2026-03-13 | 土方机械零件 | AVSLD INTERNATIONAL PTE LTD | 德国 | $6.3K |
| 2026-03-13 | 土方机械零件 | AVSLD INTERNATIONAL PTE LTD | 德国 | $181 |
| 2026-03-13 | 静止变流器 | AVSLD INTERNATIONAL PTE LTD | 德国 | $163 |
| 2026-03-13 | 土方机械零件 | AVSLD INTERNATIONAL PTE LTD | 德国 | $2.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 钢绞线缆 | WESTFALISCHE DRAHTINDUSTRIE GMBH | — | $11.8K |