Chemical & Accessories Die Casting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH hoá chất và phụ tùng đúc áp Lực
22
进口笔数
0
出口笔数
$317.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102047744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGM2JDR |
| 成立日期 | 2006-10-02 |
| 联系地址 | Số nhà 9, ngõ 274, phố Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ PHỤ TÙNG ĐÚC ÁP LỰC |
| 企业英文名称 | chemical and accessories die casting company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9, ngõ 274, phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đại lý bán vé máy bay. - Mua bán, sản xuất, lắp đặt, gia công, chế tác máy móc, thiết bị, linh kiện phục vụ ngành viễn thông; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; - Dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu; - Mua bán máy móc, thiết bị, dụng cụ phục vụ vệ sinh công nghiệp, vệ sinh nhà cửa; - Sản xuất, kinh doanh xuất nhập khẩu vật tư, trang thiết bị y tế; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Tư vấn kỹ thuật: về thiết bị phụ tùng cơ khí (như: máy đúc nhôm); - Sản xuất và kinh doanh thiết bị phụ tùng ôtô, xe máy; - Mua bán các sản phẩm dạng khuôn, đúc các loại; - Mua bán thiết bị dụng cụ hệ thống điện, máy móc trong ngành điện; - Mua bán hoá chất (trừ hoá chất Nhà nước cấm); - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng thay thế |
| 电话 | +842435659128 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 22 | $317.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Navaporn Engineering (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $317.5K | 其他化学制剂、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 其他化学制剂 | Navaporn Engineering (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $3.2K |
| 2026-07-21 | 其他化学制剂 | Navaporn Engineering (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.6K |
| 2026-06-09 | 冶金机械零件 | Navaporn Engineering (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $501 |
| 2026-06-09 | 冶金机械零件 | Navaporn Engineering (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-05-14 | 其他化学制剂 | Navaporn Engineering (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $4.9K |
| 2026-05-14 | 其他化学制剂 | Navaporn Engineering (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.1K |
| 2026-05-14 | 其他化学制剂 | Navaporn Engineering (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.2K |
| 2026-05-14 | 非可锻铸铁件 | Navaporn Engineering (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $605 |
| 2026-05-14 | 非可锻铸铁件 | Navaporn Engineering (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $623 |
| 2026-05-14 | 非纺织润滑剂 | Navaporn Engineering (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $3.1K |