Viet Nam Seiko Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 219 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SEIKO VIệT NAM
8
进口笔数
219
出口笔数
$49.9K
进口金额
$62.08M
出口金额
2025-09-17
最近进口
2026-04-13
最近出口
5
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108022658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND55KSK4 |
| 成立日期 | 2017-10-16 |
| 联系地址 | Tầng 1 LK6-15, KĐT mới Tân Tây Đô, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SEIKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SEIKO TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 LK6-15, KĐT mới Tân Tây Đô, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84343943954 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 283524 | 磷酸钾 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 681490 | 云母制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $48.8K |
| 韩国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 219 | $62.08M |
| 中国 | 1 | $2.5K |
| 泰国 | 1 | $367 |
| 中国台湾 | 1 | $31 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.8K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Hongdayuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 自粘塑料片、气动直线发动机 |
| Changzhou Chuanglin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 磷、其他氯化物 |
| Dong Kun Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.0K | 其他风扇、125W以下风扇 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 68 | $48.83M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 90 | $12.82M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 59 | $433.6K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 中国 | 1 | $2.5K | 金属加工机刀、毡呢无纺服装 |
| SEOJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 1 | $1.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 泰国 | 1 | $367 | 贱金属铰链 |
| CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM | 中国台湾 | 1 | $31 | 手工锉刀 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 其他功能机器 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-17 | 其他功能机器 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-04-14 | 其他功能机器 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-02-06 | 其他功能机器 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-02-06 | 自粘塑料片 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-02-06 | 其他功能机器 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-12-27 | PVC塑料板材 | SHENZHEN HONGDAYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-12-27 | 自粘塑料片 | SHENZHEN HONGDAYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-01-06 | 磷酸钾 | CHANGZHOU CHUANLIN CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-07-24 | 125W以下风扇 | Dong Kun Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
出口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非泡沫塑料片 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-13 | 其他无机化合物 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $135 |
| 2026-04-13 | 云母制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-04-13 | 其他无机化合物 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $135 |
| 2026-04-13 | 非泡沫塑料片 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-13 | 其他无机化合物 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-13 | 云母制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-04-13 | 其他无机化合物 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-12 | 其他纺织制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $178 |
| 2026-04-12 | 其他纺织制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $178 |