Viet Nam Seiko Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 219 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SEIKO VIệT NAM

8
进口笔数
219
出口笔数
$49.9K
进口金额
$62.08M
出口金额
2025-09-17
最近进口
2026-04-13
最近出口
5
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $129.9K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 8 笔2024-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $58.0K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-12进口 $7.9K · 1 笔出口 $18.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 4 笔2025-02进口 $11.8K · 1 笔出口 $53.3K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 3 笔2025-04进口 $8.7K · 1 笔出口 $44.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-09进口 $7.9K · 1 笔出口 $8.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $129.9K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 8 笔2024-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $58.0K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-12进口 $7.9K · 1 笔出口 $18.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 4 笔2025-02进口 $11.8K · 1 笔出口 $53.3K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 3 笔2025-04进口 $8.7K · 1 笔出口 $44.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-09进口 $7.9K · 1 笔出口 $8.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108022658
企查查编码QVND55KSK4
成立日期2017-10-16
联系地址Tầng 1 LK6-15, KĐT mới Tân Tây Đô, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SEIKO VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM SEIKO TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 1 LK6-15, KĐT mới Tân Tây Đô, Xã Ô Diên, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84343943954
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
283524磷酸钾
391990自粘塑料片
392043PVC塑料板材
841451125W以下风扇

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
630790其他纺织制品
732690其他钢铁制品
760429铝合金型材
391990自粘塑料片
285390其他无机化合物
681490云母制品
392119其他泡沫塑料
846799手工工具零件
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$48.8K
韩国1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南219$62.08M
中国1$2.5K
泰国1$367
中国台湾1$31

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国3$28.8K其他塑料制品、阀门龙头
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国1$7.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shenzhen Hongdayuan Technology Co., Ltd.中国1$7.9K自粘塑料片、气动直线发动机
Changzhou Chuanglin Chemical Co., Ltd.中国2$4.3K磷、其他氯化物
Dong Kun Industrial Co., Ltd.韩国1$1.0K其他风扇、125W以下风扇

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南68$48.83M其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南90$12.82M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南59$433.6K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen中国1$2.5K金属加工机刀、毡呢无纺服装
SEOJIN VINA COMPANY LTD越南1$1.7K其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南1$1.7K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen泰国1$367贱金属铰链
CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM中国台湾1$31手工锉刀

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-17其他功能机器PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$1.3K
2025-09-17其他功能机器PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$6.6K
2025-04-14其他功能机器PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD中国$8.7K
2025-02-06其他功能机器PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD中国$1.1K
2025-02-06自粘塑料片PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD中国$3.5K
2025-02-06其他功能机器PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD中国$7.1K
2024-12-27PVC塑料板材SHENZHEN HONGDAYUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$5.1K
2024-12-27自粘塑料片SHENZHEN HONGDAYUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$2.8K
2024-01-06磷酸钾CHANGZHOU CHUANLIN CHEMICAL CO., LTD中国$2.1K
2023-07-24125W以下风扇Dong Kun Industrial Co., Ltd.韩国$1.0K

出口(共 219)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13非泡沫塑料片SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$2.8K
2026-04-13其他无机化合物SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$135
2026-04-13云母制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$99
2026-04-13其他无机化合物SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$135
2026-04-13非泡沫塑料片SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$2.8K
2026-04-13其他无机化合物SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$20
2026-04-13云母制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$99
2026-04-13其他无机化合物SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$20
2026-04-12其他纺织制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$178
2026-04-12其他纺织制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$178

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Seiko Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →