Minh Tien Tan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 纸质服装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Minh Tiến Tân
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$18.3K
出口金额
—
最近进口
2023-03-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3602076795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3KQ09A |
| 成立日期 | 2009-09-14 |
| 联系地址 | 524 Đường Đồng Khởi, khu phố 3, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH TIẾN TÂN |
| 企业英文名称 | MINH TIEN TAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 524 Đường Đồng Khởi, khu phố 13, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8511 - Giáo dục nhà trẻ |
| 电话 | +842513895656 |
| 传真 | 02513857576 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481850 | 纸质服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $18.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 12 | $18.3K | 非织造标签、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-24 | 纸质服装 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2023-03-24 | 纸质服装 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $890 |
| 2023-03-24 | 纸质服装 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $358 |
| 2023-03-20 | 纸质服装 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $890 |
| 2023-03-20 | 纸质服装 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2023-03-20 | 纸质服装 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $358 |
| 2023-02-08 | 纸质服装 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2023-02-08 | 纸质服装 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2023-02-08 | 纸质服装 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $154 |
| 2023-02-07 | 纸质服装 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $0 |