PAVICO TRADE SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ P.A.V.I.C.O
7
进口笔数
0
出口笔数
$87.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303104209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2QKHTE |
| 成立日期 | 2003-11-07 |
| 联系地址 | 11 Đường số 20, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ P.A.V.I.C.O |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 Đường Số 20, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +842854062511 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $87.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wise Pneumatic Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $78.0K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| Wise Pneumatic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.2K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 气动直线发动机 | WISE PNEUMATIC CO LTD | 韩国 | $336 |
| 2025-11-21 | 气动直线发动机 | WISE PNEUMATIC CO LTD | 韩国 | $480 |
| 2025-11-21 | 气动直线发动机 | WISE PNEUMATIC CO LTD | 韩国 | $563 |
| 2025-11-21 | 液压气压阀门 | WISE PNEUMATIC CO LTD | 韩国 | $180 |
| 2025-11-21 | 气动直线发动机 | Wise Pneumatic Co., Ltd. | 韩国 | $211 |
| 2025-11-21 | 液压气压阀门 | WISE PNEUMATIC CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-11-21 | 气动直线发动机 | WISE PNEUMATIC CO LTD | 韩国 | $468 |
| 2025-11-21 | 气动直线发动机 | WISE PNEUMATIC CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2025-11-21 | 气动直线发动机 | WISE PNEUMATIC CO LTD | 韩国 | $188 |
| 2025-11-21 | 气动直线发动机 | WISE PNEUMATIC CO LTD | 韩国 | $250 |