Gia Hoang Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 氯化铝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU GIA HOàNG
175
进口笔数
70
出口笔数
$3.27M
进口金额
$349.4K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-02
最近出口
24
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313267065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3QCFP7 |
| 成立日期 | 2015-05-23 |
| 联系地址 | 33/111 Tô Ký, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU GIA HOÀNG |
| 企业英文名称 | GIA HOANG TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33/111 Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +842837152526 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282732 | 氯化铝 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
| 291711 | 草酸化合物 |
| 283230 | 硫代硫酸盐 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 250300 | 非精制硫磺 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 280610 | 盐酸 |
| 281520 | 氢氧化钾 |
| 290511 | 甲醇 |
| 283330 | 明矾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $1.72M |
| 孟加拉国 | 34 | $778.4K |
| 韩国 | 21 | $625.2K |
| 泰国 | 7 | $72.5K |
| 印度 | 1 | $69.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $349.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 58 | $785.0K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Aekyung Chemical Co., Ltd. | 尼日利亚 | 20 | $607.7K | 其他不饱和聚酯、其他芳香多元酸 |
| Samuda Chemical Complex Ltd. | 孟加拉国 | 17 | $423.2K | 过氧化氢、固体烧碱 |
| Welsconda Co., Ltd. | 中国 | 22 | $275.1K | 氯化铝、其他化学制剂 |
| Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $225.0K | 固体烧碱、草酸化合物 |
| JINGHE CHEMICAL CO., LIMITED | 中国 | 6 | $206.8K | 固体烧碱、其他磷酸盐 |
| Tasnim Chemical Complex Ltd. | 孟加拉国 | 7 | $138.7K | 过氧化氢、固体烧碱 |
| Al-Razi Chemical Complex Ltd. | 孟加拉国 | 5 | $99.5K | 过氧化氢、纺织染色助剂 |
| Solvay Peroxythai Ltd. | 泰国 | 7 | $72.5K | 过氧化氢、碳酸氢钠 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.1K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 19 | $275.2K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 19 | $40.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Wine Food Co., Ltd. | 越南 | 32 | $34.1K | 葡萄糖浆、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他化学制剂 | Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | $13.2K |
| 2026-06-26 | 过氧化氢 | Samuda Chemical Complex Ltd. | 孟加拉国 | $26.8K |
| 2026-06-26 | 固体烧碱 | JINGHE CHEMICAL CO., LIMITED | 中国 | $27.5K |
| 2026-06-19 | 其他化学制剂 | Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | $13.2K |
| 2026-06-16 | 其他化学制剂 | Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | $13.3K |
| 2026-06-12 | 其他芳香多元酸 | Aekyung Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $29.7K |
| 2026-06-08 | 其他化学制剂 | Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | $13.7K |
| 2026-05-04 | 其他化学制剂 | Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | $24.5K |
| 2026-04-23 | 过氧化氢 | Samuda Chemical Complex Ltd. | 孟加拉国 | $41.6K |
| 2026-04-23 | 过氧化氢 | Samuda Chemical Complex Ltd. | 孟加拉国 | $41.6K |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 烧碱溶液 | Wine Food Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-05-04 | 烧碱溶液 | Wine Food Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | Wine Food Co., Ltd. | 越南 | $517 |
| 2026-03-30 | 烧碱溶液 | Wine Food Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-25 | 烧碱溶液 | Wine Food Co., Ltd. | 越南 | $873 |
| 2026-01-20 | 烧碱溶液 | Wine Food Co., Ltd. | 越南 | $863 |
| 2025-12-22 | 烧碱溶液 | WINE FOOD CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-03 | 烧碱溶液 | WINE FOOD CO LTD | 越南 | $861 |
| 2025-11-13 | 烧碱溶液 | WINE FOOD CO LTD | 越南 | $929 |
| 2025-10-23 | 固体烧碱 | BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.1K |