Gia Hoang Trading Service Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 氯化铝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU GIA HOàNG

175
进口笔数
70
出口笔数
$3.27M
进口金额
$349.4K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-02
最近出口
24
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $364.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $91.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $114.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.0K · 4 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-01进口 $78.0K · 6 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-02进口 $47.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.2K · 5 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-04进口 $54.6K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $64.6K · 4 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-06进口 $57.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.4K · 1 笔出口 $41.6K · 4 笔2024-08进口 $72.7K · 5 笔出口 $38.4K · 3 笔2024-09进口 $48.0K · 3 笔出口 $909 · 1 笔2024-10进口 $74.5K · 5 笔出口 $61.0K · 7 笔2024-11进口 $140.4K · 9 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-12进口 $55.8K · 4 笔出口 $60.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-02进口 $124.4K · 6 笔出口 $24.6K · 2 笔2025-03进口 $73.4K · 4 笔出口 $18.0K · 2 笔2025-04进口 $121.9K · 7 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-05进口 $105.8K · 7 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-06进口 $98.3K · 6 笔出口 $940 · 1 笔2025-07进口 $84.3K · 5 笔出口 $42.9K · 3 笔2025-08进口 $161.4K · 8 笔出口 $7.2K · 5 笔2025-09进口 $71.4K · 4 笔出口 $928 · 1 笔2025-10进口 $94.4K · 5 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-11进口 $60.2K · 3 笔出口 $929 · 1 笔2025-12进口 $130.5K · 5 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-01进口 $49.0K · 4 笔出口 $863 · 1 笔2026-02进口 $97.2K · 4 笔出口 $873 · 1 笔2026-03进口 $71.8K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-04进口 $364.1K · 5 笔出口 $517 · 1 笔2026-05进口 $24.5K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-06进口 $137.5K · 7 笔出口 $1.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $91.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $114.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.0K · 4 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-01进口 $78.0K · 6 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-02进口 $47.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.2K · 5 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-04进口 $54.6K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $64.6K · 4 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-06进口 $57.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.4K · 1 笔出口 $41.6K · 4 笔2024-08进口 $72.7K · 5 笔出口 $38.4K · 3 笔2024-09进口 $48.0K · 3 笔出口 $909 · 1 笔2024-10进口 $74.5K · 5 笔出口 $61.0K · 7 笔2024-11进口 $140.4K · 9 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-12进口 $55.8K · 4 笔出口 $60.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-02进口 $124.4K · 6 笔出口 $24.6K · 2 笔2025-03进口 $73.4K · 4 笔出口 $18.0K · 2 笔2025-04进口 $121.9K · 7 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-05进口 $105.8K · 7 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-06进口 $98.3K · 6 笔出口 $940 · 1 笔2025-07进口 $84.3K · 5 笔出口 $42.9K · 3 笔2025-08进口 $161.4K · 8 笔出口 $7.2K · 5 笔2025-09进口 $71.4K · 4 笔出口 $928 · 1 笔2025-10进口 $94.4K · 5 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-11进口 $60.2K · 3 笔出口 $929 · 1 笔2025-12进口 $130.5K · 5 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-01进口 $49.0K · 4 笔出口 $863 · 1 笔2026-02进口 $97.2K · 4 笔出口 $873 · 1 笔2026-03进口 $71.8K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-04进口 $364.1K · 5 笔出口 $517 · 1 笔2026-05进口 $24.5K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-06进口 $137.5K · 7 笔出口 $1.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313267065
企查查编码QVNM3QCFP7
成立日期2015-05-23
联系地址33/111 Tô Ký, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU GIA HOÀNG
企业英文名称GIA HOANG TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址33/111 Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải
电话+842837152526
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
282732氯化铝
284700过氧化氢
382499其他化学制剂
281511固体烧碱
291739其他芳香多元酸
291711草酸化合物
283230硫代硫酸盐
380991纺织染色助剂
280800硝酸类
282810次氯酸钙

出口

HS 编码产品
281511固体烧碱
281512烧碱溶液
280800硝酸类
382499其他化学制剂
250300非精制硫磺
291570棕榈/硬脂酸
280610盐酸
281520氢氧化钾
290511甲醇
283330明矾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国112$1.72M
孟加拉国34$778.4K
韩国21$625.2K
泰国7$72.5K
印度1$69.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南70$349.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd.中国58$785.0K其他化学制剂、氯化铝
Aekyung Chemical Co., Ltd.尼日利亚20$607.7K其他不饱和聚酯、其他芳香多元酸
Samuda Chemical Complex Ltd.孟加拉国17$423.2K过氧化氢、固体烧碱
Welsconda Co., Ltd.中国22$275.1K氯化铝、其他化学制剂
Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd.中国8$225.0K固体烧碱、草酸化合物
JINGHE CHEMICAL CO., LIMITED中国6$206.8K固体烧碱、其他磷酸盐
Tasnim Chemical Complex Ltd.孟加拉国7$138.7K过氧化氢、固体烧碱
Al-Razi Chemical Complex Ltd.孟加拉国5$99.5K过氧化氢、纺织染色助剂
Solvay Peroxythai Ltd.泰国7$72.5K过氧化氢、碳酸氢钠
Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd.中国4$29.1K固体烧碱、其他化学制剂

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南19$275.2K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd.越南19$40.1K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Wine Food Co., Ltd.越南32$34.1K葡萄糖浆、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他化学制剂Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd.中国$13.2K
2026-06-26过氧化氢Samuda Chemical Complex Ltd.孟加拉国$26.8K
2026-06-26固体烧碱JINGHE CHEMICAL CO., LIMITED中国$27.5K
2026-06-19其他化学制剂Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd.中国$13.2K
2026-06-16其他化学制剂Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd.中国$13.3K
2026-06-12其他芳香多元酸Aekyung Chemical Co., Ltd.韩国$29.7K
2026-06-08其他化学制剂Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd.中国$13.7K
2026-05-04其他化学制剂Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd.中国$24.5K
2026-04-23过氧化氢Samuda Chemical Complex Ltd.孟加拉国$41.6K
2026-04-23过氧化氢Samuda Chemical Complex Ltd.孟加拉国$41.6K

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-02烧碱溶液Wine Food Co., Ltd.越南$1.3K
2026-05-04烧碱溶液Wine Food Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-13其他化学制剂Wine Food Co., Ltd.越南$517
2026-03-30烧碱溶液Wine Food Co., Ltd.越南$1.4K
2026-02-25烧碱溶液Wine Food Co., Ltd.越南$873
2026-01-20烧碱溶液Wine Food Co., Ltd.越南$863
2025-12-22烧碱溶液WINE FOOD CO LTD越南$1.3K
2025-12-03烧碱溶液WINE FOOD CO LTD越南$861
2025-11-13烧碱溶液WINE FOOD CO LTD越南$929
2025-10-23固体烧碱BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Gia Hoang Trading Service Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →