APC Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Apc Việt Nam
20
进口笔数
0
出口笔数
$258.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106788736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8DGPKT |
| 成立日期 | 2015-03-12 |
| 联系地址 | Số 77, phố Xã Đàn, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM APC IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 77, phố Xã Đàn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84913304506 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $258.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Meecan Cleaning Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $192.2K | 扫帚刷子、清洁用布 |
| Bazhou Linyu Household Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.0K | 扫帚刷子、清洁用布 |
| Shandong Meecan Houseware Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.3K | 扫帚刷子 |
| Yongkang Yaheng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 扫帚刷子 |
| Ningbo Trust International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Jiangmen Langjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 电动食品处理器、不锈钢洗涤槽 |
| Yongkang Suifeng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 不锈钢家用制品、其他玻璃制品 |
| Henan Selead Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 扫帚刷子 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 扫帚刷子 | JIANGSU MEECAN CLEANING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 扫帚刷子 | JIANGSU MEECAN CLEANING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-13 | 扫帚刷子 | JIANGSU MEECAN CLEANING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $745 |
| 2026-04-13 | 扫帚刷子 | JIANGSU MEECAN CLEANING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 扫帚刷子 | JIANGSU MEECAN CLEANING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-13 | 扫帚刷子 | JIANGSU MEECAN CLEANING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $745 |
| 2026-04-13 | 扫帚刷子 | JIANGSU MEECAN CLEANING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 扫帚刷子 | JIANGSU MEECAN CLEANING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-04 | 扫帚刷子 | JIANGSU MEECAN CLEANING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-04 | 扫帚刷子 | JIANGSU MEECAN CLEANING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |