HTP Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 医用导管

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Htp Việt Nam

178
进口笔数
1
出口笔数
$2.67M
进口金额
$14.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-03-27
最近出口
50
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $244.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $64.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $132.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $86.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $105.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $71.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $72.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $115.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $153.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $86.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.2K · 7 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-04进口 $49.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $102.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $79.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $89.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $105.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $89.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $35.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $244.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $64.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $132.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $86.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $105.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $71.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $72.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $115.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $153.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $86.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.2K · 7 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-04进口 $49.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $102.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $79.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $89.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $105.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $89.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $35.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $244.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102762800
企查查编码QVNX9N4Y1T
成立日期2008-06-02
联系地址G24, làng quốc tế Thăng Long, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HTP VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM HTP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842422462747
邮箱info.htpvn@gmail.com
官网www.htpvn.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901839医用导管
901890其他医疗器具
940290医用家具
901832外科缝合针
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
901819其他电诊设备
842310个人秤
290110饱和无环烃
841840立式冷冻柜≤900升

出口

HS 编码产品
901839医用导管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士34$901.4K
日本44$862.7K
中国40$383.3K
德国20$207.9K
波兰3$50.2K
土耳其3$47.2K
韩国2$43.7K
中国台湾7$39.6K
美国6$35.2K
意大利9$26.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$14.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marflow AG瑞士30$899.9K医用导管、其他医疗器具
TSK Laboratory Japan日本30$729.8K外科缝合针、医用导管
Jiangsu Youngcoln Medical Co., Ltd.中国12$242.6K医用家具、贱金属脚轮
Elltec Co., Ltd.日本10$125.0K其他医疗器具、带接头绝缘电线
VBM Medizintechnik GmbH德国8$112.3K其他医疗器具、治疗呼吸装置
Nanning Hhao Technology Co., Ltd.中国8$98.8K医用家具、残疾人用车
Arctiko A丹麦5$80.3K其他制冷设备、立式冷冻柜≤900升
Stihler Electronic GmbH德国4$32.6K其他医疗器具、第90章仪器零件
MIR Medical International Research S.p.A.意大利6$27.9K其他电诊设备、第90章仪器零件
Unimed SA瑞士5$8.6K外科缝合针、其他医疗器具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TSK Laboratory Japan日本1$14.6K医用导管

近期贸易明细

进口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28医用导管MARFLOW AG瑞士$164
2026-04-28医用导管MARFLOW AG瑞士$263
2026-04-28医用导管MARFLOW AG瑞士$706
2026-04-28医用导管MARFLOW AG瑞士$165
2026-04-28医用导管MARFLOW AG瑞士$3.0K
2026-04-28医用导管MARFLOW AG瑞士$74
2026-04-28医用导管MARFLOW AG瑞士$576
2026-04-28医用导管MARFLOW AG瑞士$1.2K
2026-04-28医用导管MARFLOW AG瑞士$588
2026-04-28其他医疗器具MARFLOW AG瑞士$2.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-27医用导管TSK LABORATORY JAPAN日本$4.1K
2025-03-27医用导管TSK LABORATORY JAPAN日本$10.5K

相关企业 · 同类产品

HTP Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →