HTP Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Htp Việt Nam
178
进口笔数
1
出口笔数
$2.67M
进口金额
$14.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-03-27
最近出口
50
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102762800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9N4Y1T |
| 成立日期 | 2008-06-02 |
| 联系地址 | G24, làng quốc tế Thăng Long, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HTP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HTP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842422462747 |
| 邮箱 | info.htpvn@gmail.com |
| 官网 | www.htpvn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 940290 | 医用家具 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 842310 | 个人秤 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 34 | $901.4K |
| 日本 | 44 | $862.7K |
| 中国 | 40 | $383.3K |
| 德国 | 20 | $207.9K |
| 波兰 | 3 | $50.2K |
| 土耳其 | 3 | $47.2K |
| 韩国 | 2 | $43.7K |
| 中国台湾 | 7 | $39.6K |
| 美国 | 6 | $35.2K |
| 意大利 | 9 | $26.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $14.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marflow AG | 瑞士 | 30 | $899.9K | 医用导管、其他医疗器具 |
| TSK Laboratory Japan | 日本 | 30 | $729.8K | 外科缝合针、医用导管 |
| Jiangsu Youngcoln Medical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $242.6K | 医用家具、贱金属脚轮 |
| Elltec Co., Ltd. | 日本 | 10 | $125.0K | 其他医疗器具、带接头绝缘电线 |
| VBM Medizintechnik GmbH | 德国 | 8 | $112.3K | 其他医疗器具、治疗呼吸装置 |
| Nanning Hhao Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $98.8K | 医用家具、残疾人用车 |
| Arctiko A | 丹麦 | 5 | $80.3K | 其他制冷设备、立式冷冻柜≤900升 |
| Stihler Electronic GmbH | 德国 | 4 | $32.6K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| MIR Medical International Research S.p.A. | 意大利 | 6 | $27.9K | 其他电诊设备、第90章仪器零件 |
| Unimed SA | 瑞士 | 5 | $8.6K | 外科缝合针、其他医疗器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSK Laboratory Japan | 日本 | 1 | $14.6K | 医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 医用导管 | MARFLOW AG | 瑞士 | $164 |
| 2026-04-28 | 医用导管 | MARFLOW AG | 瑞士 | $263 |
| 2026-04-28 | 医用导管 | MARFLOW AG | 瑞士 | $706 |
| 2026-04-28 | 医用导管 | MARFLOW AG | 瑞士 | $165 |
| 2026-04-28 | 医用导管 | MARFLOW AG | 瑞士 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 医用导管 | MARFLOW AG | 瑞士 | $74 |
| 2026-04-28 | 医用导管 | MARFLOW AG | 瑞士 | $576 |
| 2026-04-28 | 医用导管 | MARFLOW AG | 瑞士 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 医用导管 | MARFLOW AG | 瑞士 | $588 |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | MARFLOW AG | 瑞士 | $2.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 医用导管 | TSK LABORATORY JAPAN | 日本 | $4.1K |
| 2025-03-27 | 医用导管 | TSK LABORATORY JAPAN | 日本 | $10.5K |