Son Anh Vietnam Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 584 笔 · 主营 冷冻整鸡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI SơN ANH VIệT NAM
584
进口笔数
0
出口笔数
$27.73M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-15
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110199042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDWACGX6 |
| 成立日期 | 2022-12-02 |
| 联系地址 | Nhà Số 9, Ngõ 2, Đường Hà Trì 1, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI SƠN ANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SON ANH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà Số 9, Ngõ 2, Đường Hà Trì 1, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84388859999 |
| 邮箱 | oanhtc76@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 128 | $11.18M |
| 韩国 | 310 | $10.88M |
| 俄罗斯 | 88 | $3.70M |
| 德国 | 22 | $654.6K |
| 西班牙 | 10 | $370.0K |
| 巴西 | 7 | $301.6K |
| 荷兰 | 8 | $269.4K |
| 意大利 | 5 | $146.0K |
| 法国 | 2 | $102.5K |
| 美国 | 2 | $55.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin Woo FS Co., Ltd. | 韩国 | 243 | $9.25M | 冷冻整鸡、冷冻鸡肉块 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 81 | $7.10M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Nordfleisch Export GmbH & Co. KG | 德国 | 78 | $3.31M | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 36 | $3.11M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Grace T & F Co., Ltd. | 韩国 | 67 | $1.63M | 冷冻鸡肉块、冷冻整鸡 |
| AGRO-BELOGORE Co., Ltd. | 俄罗斯 | 32 | $1.08M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Mirha Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $392.6K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Van Hao Group LLC | 阿联酋 | 7 | $276.1K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Al-Sami Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $244.3K | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| MK ASTRA | 俄罗斯 | 4 | $110.1K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
近期贸易明细
进口(共 584)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 其他冷冻猪肉 | NORDFLEISCH EXPORT GMBH & CO KG | 俄罗斯 | $74.4K |
| 2025-01-15 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $63.0K |
| 2025-01-15 | 其他冷冻猪肉 | NORDFLEISCH EXPORT GMBH & CO KG | 巴西 | $44.8K |
| 2025-01-11 | 其他冷冻猪肉 | NORDFLEISCH EXPORT GMBH & CO KG | 俄罗斯 | $58.8K |
| 2025-01-11 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $63.0K |
| 2025-01-11 | 其他冷冻猪肉 | NORDFLEISCH EXPORT GMBH & CO KG | 西班牙 | $48.2K |
| 2025-01-10 | 冷冻猪杂 | NORDFLEISCH EXPORT GMBH & CO KG | 俄罗斯 | $56.2K |
| 2025-01-09 | 冷冻猪杂 | NORDFLEISCH EXPORT GMBH & CO KG | 德国 | $23.6K |
| 2025-01-08 | 冷冻猪杂 | NORDFLEISCH EXPORT GMBH & CO KG | 德国 | $26.5K |
| 2025-01-08 | 冷冻猪杂 | NORDFLEISCH EXPORT GMBH & CO KG | 德国 | $26.5K |