Soundton Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP SOUNDTON
100
进口笔数
0
出口笔数
$1.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
55
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107621151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH297WB2 |
| 成立日期 | 2016-11-04 |
| 联系地址 | L06-03, khu A, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP SOUNDTON |
| 企业英文名称 | SOUNDTON INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L06-03, khu A, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02466663303 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $461.8K |
| 马来西亚 | 7 | $358.1K |
| 英国 | 5 | $330.9K |
| 日本 | 15 | $264.0K |
| 泰国 | 4 | $34.7K |
| 美国 | 9 | $28.8K |
| 印度 | 6 | $23.0K |
| 匈牙利 | 2 | $2.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.7K |
| 德国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ajax Machine Tools International Ltd. | 英国 | 3 | $327.8K | 刨插机床、手工带锯条 |
| Hainan Haigong Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $230.3K | 前端装载机、150克以上再生衬纸 |
| Koso Controls Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $110.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
| LECHLER SPRAY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $87.9K | 喷雾机零件、不锈钢管件 |
| Rulmeca (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $38.0K | 机械零件、土方机械零件 |
| Taiyo Joint Co., Ltd. | 日本 | 2 | $37.6K | 非泡沫橡胶密封件、不可锻铸铁件 |
| Senpo Corp. Corporation | 日本 | 2 | $31.7K | 钢绞线缆、绝缘电线 |
| Swam Pneumatics Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $18.0K | 泵及压缩机零件、其他风扇 |
| Fulmer Permacast | 美国 | 3 | $10.7K | 钢制弹簧片、钢铁弹簧 |
| EURATECH INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $3.1K | 塑料管件、其他硬塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 金属复合垫圈 | Koso Controls Asia Pte. Ltd. | 日本 | $580 |
| 2026-07-31 | 金属复合垫圈 | Koso Controls Asia Pte. Ltd. | 日本 | $260 |
| 2026-07-31 | 其他矿物制品 | Koso Controls Asia Pte. Ltd. | 日本 | $220 |
| 2026-07-31 | 其他矿物制品 | Koso Controls Asia Pte. Ltd. | 日本 | $220 |
| 2026-07-31 | 其他矿物制品 | Koso Controls Asia Pte. Ltd. | 日本 | $550 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Koso Controls Asia Pte. Ltd. | 日本 | $140 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Koso Controls Asia Pte. Ltd. | 日本 | $140 |
| 2026-07-31 | 金属复合垫圈 | Koso Controls Asia Pte. Ltd. | 日本 | $530 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Koso Controls Asia Pte. Ltd. | 日本 | $200 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Koso Controls Asia Pte. Ltd. | 日本 | $180 |