TA DI LE
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 混合蔬菜
越南 · 非在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$54
进口金额
$0
出口金额
2024-10-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315101837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MT3J2C |
| 成立日期 | 2018-06-14 |
| 联系地址 | 102 Lê Thị Hoa, Khu Phố 5, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ DU LỊCH VÀ VẬN TẢI THỌ LÊ |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102 Lê Thị Hoa, Khu Phố 5, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $54 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H100 TRADING EXPORT IMPORT CO LTD | 越南 | 1 | $54 | 棉针织T恤及背心、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 其他食品制剂 | H100 TRADING EXPORT IMPORT CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-10-24 | 烘焙咖啡 | H100 TRADING EXPORT IMPORT CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-10-24 | 3公斤以上红茶 | H100 TRADING EXPORT IMPORT CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-10-24 | 其他陶瓷装饰品 | H100 TRADING EXPORT IMPORT CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-10-24 | 混合蔬菜 | H100 TRADING EXPORT IMPORT CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-10-24 | 香浴用品 | H100 TRADING EXPORT IMPORT CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-10-24 | 瓷制装饰品 | H100 TRADING EXPORT IMPORT CO LTD | 越南 | $21 |
| 2024-10-24 | 混合蔬菜 | H100 TRADING EXPORT IMPORT CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-10-24 | 其他瓷制家用品 | H100 TRADING EXPORT IMPORT CO LTD | 越南 | $2 |