BM Garments Fashion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 填充用羽毛羽绒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY THờI TRANG BM
2
进口笔数
1
出口笔数
$86.1K
进口金额
$61.7K
出口金额
2023-08-07
最近进口
2023-09-12
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601085604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XY30D6 |
| 成立日期 | 2022-12-02 |
| 联系地址 | Khu Núi Trang, Thị Trấn Phong Châu, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY THỜI TRANG BM |
| 企业英文名称 | BM GARMENTS FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Núi Trang, Xã Phù Ninh, Phú Thọ |
| 经营范围 | Các ngành nghề đăng ký kinh doanh của doanh nghiệp không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản; đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84978482888 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050510 | 填充用羽毛羽绒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580810 | 编带 |
| 580890 | 装饰流苏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620419 | 其他纺织套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $43.1K |
| 韩国 | 1 | $33.7K |
| 中国 | 1 | $9.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $61.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hung Vuong Garment Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $43.1K | 女式棉裤、女式化纤裤 |
| May Hung Vuong Joint Stock Company | 韩国 | 1 | $30.7K | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、合成纤维缝纫线 |
| May Hung Vuong Joint Stock Company | 中国 | 1 | $9.3K | 填充用羽毛羽绒 |
| May Hung Vuong Joint Stock Company | 越南 | 1 | $3.1K | 印刷标签、包覆橡胶绳 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nova Mode Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $61.7K | 女式棉裤、女式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-07 | 扣件及零件 | CONG TY CO PHAN MAY HUNG VUONG | 韩国 | $26 |
| 2023-08-07 | 金属拉链 | CONG TY CO PHAN MAY HUNG VUONG | 韩国 | $822 |
| 2023-08-07 | 扣件及零件 | CONG TY CO PHAN MAY HUNG VUONG | 韩国 | $535 |
| 2023-08-07 | 弹性针织布 | CONG TY CO PHAN MAY HUNG VUONG | 韩国 | $392 |
| 2023-08-07 | 编带 | CONG TY CO PHAN MAY HUNG VUONG | 韩国 | $223 |
| 2023-08-07 | 印刷标签 | CONG TY CO PHAN MAY HUNG VUONG | 韩国 | $107 |
| 2023-08-07 | 非织造标签 | CONG TY CO PHAN MAY HUNG VUONG | 韩国 | $158 |
| 2023-08-07 | 装饰流苏 | CONG TY CO PHAN MAY HUNG VUONG | 韩国 | $95 |
| 2023-08-07 | 包覆橡胶绳 | CONG TY CO PHAN MAY HUNG VUONG | 韩国 | $508 |
| 2023-08-07 | 装饰流苏 | CONG TY CO PHAN MAY HUNG VUONG | 韩国 | $149 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-12 | 其他纺织套装 | NOVA MODE CO LTD | 韩国 | $11.2K |
| 2023-09-12 | 其他纺织套装 | NOVA MODE CO LTD | 韩国 | $21.2K |
| 2023-09-12 | 其他纺织套装 | NOVA MODE CO LTD | 韩国 | $29.3K |