VMT Development & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DầU NHờN NHậP KHẩU SAREX
3
进口笔数
0
出口笔数
$77.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110026120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW1F3MC1 |
| 成立日期 | 2022-06-09 |
| 联系地址 | Tầng 14, toà nhà Nam Cường, Km 4, đường Tố Hữu, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU NHỜN NHẬP KHẨU SAREX |
| 企业英文名称 | VMT DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, toà nhà Nam Cường, Km 4, đường Tố Hữu, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | +84973069937 |
| 邮箱 | Oil@sarex.com.vn |
| 官网 | www.daunhonsarex.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $77.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lubrimax (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $53.0K | 非轻质石油、液压油 |
| ENERLUBE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $24.1K | 非轻质石油、车身抛光剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 非轻质石油 | ENERLUBE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $4.0K |
| 2025-04-21 | 非轻质石油 | ENERLUBE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $8.9K |
| 2025-04-21 | 非轻质石油 | ENERLUBE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $4.0K |
| 2025-04-21 | 非轻质石油 | ENERLUBE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $7.2K |
| 2025-01-08 | 非轻质石油 | LUBRIMAX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $6.8K |
| 2025-01-08 | 非轻质石油 | LUBRIMAX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $9.0K |
| 2025-01-08 | 非轻质石油 | LUBRIMAX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $10.6K |
| 2025-01-08 | 非轻质石油 | LUBRIMAX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $3.5K |
| 2024-08-08 | 非轻质石油 | LUBRIMAX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2024-08-08 | 非轻质石油 | LUBRIMAX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $174 |