Hang Huy HD Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHOENIX HảI DươNG
39
进口笔数
74
出口笔数
$1.07M
进口金额
$1.64M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-07-06
最近出口
11
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801243822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BXTMU9 |
| 成立日期 | 2018-02-09 |
| 联系地址 | Thôn Dưỡng Mông, Xã An Thành, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHOENIX HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PHOENIX HAI DUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84969977364 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 820559 | 其他手工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $879.0K |
| 越南 | 5 | $172.6K |
| 阿联酋 | 1 | $22.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $820.2K |
| 美国 | 24 | $701.4K |
| 新加坡 | 6 | $102.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WANDA PETROCHEMICAL LTD | 中国香港 | 1 | $181.4K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Ningbo Kemai International Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $181.2K | 其他塑料片材、塑料餐具 |
| DONGGUAN QINGDA TOYS PRODUCTS CO., LTD | 中国 | 2 | $149.9K | 橡塑模具 |
| MFG Solution Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $131.6K | 非注塑模具 |
| MFG Solution Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $131.6K | 非注塑模具、喷砂机 |
| Ningbo Goalhong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $92.8K | 聚丙烯聚合物、SAN共聚物 |
| United Joytoy Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $89.5K | 其他连续输送机、注塑机 |
| DONGGUAN ZHUO TIAN TOYS MANFACTURE LTD | 中国 | 2 | $43.5K | 自粘塑料片、印刷标签 |
| Gift Story Industrial Ltd. | 越南 | 2 | $35.3K | 塑料装饰品、其他塑料制品 |
| Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.7K | 活性矿产品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Joytoy Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $782.1K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Faraday Products Co., Ltd. | 越南 | 32 | $548.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MFG Solution Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $142.7K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| MFG Solution Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $142.2K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Sakar International Inc. | 美国 | 1 | $22.2K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢弹簧 | DONGGUAN ZHUO TIAN TOYS MANFACTURE LTD | 中国 | $968 |
| 2026-04-28 | 其他钢弹簧 | DONGGUAN ZHUO TIAN TOYS MANFACTURE LTD | 中国 | $968 |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | DONGGUAN ZHUO TIAN TOYS MANFACTURE LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | DONGGUAN ZHUO TIAN TOYS MANFACTURE LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | DONGGUAN ZHUO TIAN TOYS MANFACTURE LTD | 中国 | $106 |
| 2026-04-27 | 其他电子IC | DONGGUAN ZHUO TIAN TOYS MANFACTURE LTD | 中国 | $752 |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | DONGGUAN ZHUO TIAN TOYS MANFACTURE LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | DONGGUAN ZHUO TIAN TOYS MANFACTURE LTD | 中国 | $349 |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | DONGGUAN ZHUO TIAN TOYS MANFACTURE LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-27 | 其他电子IC | DONGGUAN ZHUO TIAN TOYS MANFACTURE LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-06 | 21OZ-PLASTIC CUPS | BERK ENTERPRISES JACKSON | 美国 | $0 |
| 2026-04-27 | 塑料家用制品 | UNITED JOYTOY PTE LTD | 新加坡 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 塑料家用制品 | UNITED JOYTOY PTE LTD | 新加坡 | $19.1K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $508 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $394 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $801 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $318 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $680 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.5K |