Viet An Technology & Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THIếT Bị VIệT AN
2
进口笔数
160
出口笔数
$16.2K
进口金额
$893.3K
出口金额
2024-05-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702989823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84H6JM9 |
| 成立日期 | 2021-06-18 |
| 联系地址 | 18/20 A,Đường D6,Khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ VIỆT AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 11B, Lô DC07, Đường D16, Khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84979267891 |
| 邮箱 | info.congnghiepvietan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853952 | LED灯 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15.0K |
| 意大利 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 160 | $893.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| BESA ING. SANTANGELO S.P.A. | 意大利 | 1 | $1.2K | 安全阀、液压气压阀门 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 155 | $884.8K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.5K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-27 | 矿物处理机器 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-04-04 | 安全阀 | BESA ING. SANTANGELO S.P.A. | 意大利 | $1.2K |
出口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁门窗 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-23 | 铝制结构体 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 铝制结构体 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $842 |
| 2026-04-23 | 铝制结构体及部件 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-23 | 铝制结构体及部件 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-18 | 非泡沫橡胶密封件 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-18 | 工业清洁制剂 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $708 |
| 2026-04-18 | 非泡沫橡胶密封件 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $995 |
| 2026-04-18 | 不锈钢管配件 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $3 |