Viet An Technology & Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THIếT Bị VIệT AN

2
进口笔数
160
出口笔数
$16.2K
进口金额
$893.3K
出口金额
2024-05-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 5 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $31.2K · 4 笔2024-05进口 $15.0K · 1 笔出口 $30.9K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 5 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $31.2K · 4 笔2024-05进口 $15.0K · 1 笔出口 $30.9K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号3702989823
企查查编码QVN84H6JM9
成立日期2021-06-18
联系地址18/20 A,Đường D6,Khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ VIỆT AN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô 11B, Lô DC07, Đường D16, Khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84979267891
邮箱info.congnghiepvietan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本28亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847410矿物处理机器
848140安全阀

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
853650其他电气开关
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
730729不锈钢管配件
853690其他电路开关装置
853952LED灯
903180其他测量仪器
830220贱金属脚轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$15.0K
意大利1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南160$893.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国1$15.0K其他塑料制品、塑料涂层织物
BESA ING. SANTANGELO S.P.A.意大利1$1.2K安全阀、液压气压阀门

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南155$884.8K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南5$8.5K纺织染色助剂、工业清洁制剂

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-27矿物处理机器HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD中国$15.0K
2024-04-04安全阀BESA ING. SANTANGELO S.P.A.意大利$1.2K

出口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24钢铁门窗KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$6.2K
2026-04-23铝制结构体KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$1.7K
2026-04-23铝制结构体KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$842
2026-04-23铝制结构体及部件KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$287
2026-04-23铝制结构体及部件KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$287
2026-04-18非泡沫橡胶密封件KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$2.0K
2026-04-18工业清洁制剂KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$708
2026-04-18非泡沫橡胶密封件KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$995
2026-04-18不锈钢管配件KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$1.1K
2026-04-18其他塑料制品KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$3

相关企业 · 同类产品

Viet An Technology & Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →