Hung Ca 2 Development Corporation
越南出口商 · 出口 2,136 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Phát Triển Hùng Cá 2
- 邮箱95
26
进口笔数
2,136
出口笔数
$1.14M
进口金额
$115.53M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
116
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1401881396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SNWMPC |
| 成立日期 | 2012-10-22 |
| 联系地址 | Lô D, Cụm công nghiệp Bình Thành, ấp Bình Chánh, Xã Bình Thành, Huyện Thanh Bình, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP PHÁT TRIỂN HÙNG CÁ 2 |
| 企业英文名称 | HUNG CA 2 DEVELOPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Bình Thành, Xã Bình Thành, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02773541789 |
| 传真 | 02773541888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,980亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 23 | $934.6K |
| 越南 | 3 | $201.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 549 | $44.22M |
| 中国 | 811 | $32.40M |
| 乌拉圭 | 84 | $6.49M |
| 德国 | 81 | $5.33M |
| 圣基茨和尼维斯 | 47 | $3.56M |
| 越南 | 160 | $3.25M |
| 中国香港 | 37 | $2.79M |
| 美国 | 33 | $2.39M |
| 阿联酋 | 26 | $1.74M |
| 匈牙利 | 38 | $1.65M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $934.6K | 其他化学制剂、其他次氯酸盐 |
| AJC International, Inc. | 越南 | 1 | $76.9K | 冻鲶鱼片、鲜鲶鱼片 |
| Pecheries Oceanic Fisheries Inc. | 越南 | 1 | $66.9K | 冻鲶鱼片 |
| DKSH GmbH | 德国 | 1 | $58.0K | 其他氨基酸、冻鲶鱼片 |
下游采购商(共 116)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LM Importacao e Exportacao Ltda. | 巴西 | 145 | $11.60M | 冻鲶鱼片、冻罗非鱼片 |
| DH Original Importacao e Exportacao Ltda. | 巴西 | 115 | $9.08M | 冻鲶鱼片、冻去骨牛肉 |
| Segalas Alimentos Ltda. | 巴西 | 84 | $6.82M | 冻鲶鱼片、冷冻冷水虾及对虾 |
| Dongxing City Songyuan Bianmin Hushi Zu | 中国 | 163 | $6.82M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Naviann3 SAS Trading Co. | 乌拉圭 | 82 | $6.34M | 冻鲶鱼片、冻罗非鱼片 |
| Level Importacao Exportacao e Comercio S.A. | 巴西 | 74 | $5.92M | 冻鲶鱼片、藤编篮筐 |
| Fangchenggang City Yufeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 152 | $5.76M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| DKSH GmbH | 德国 | 82 | $5.40M | 冻鲶鱼片、保藏虾制品 |
| Fangchenggang Fangcheng District Jiahe Border Residents Trade | 中国 | 114 | $5.07M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Prospect Global Logistics Inc. | 越南 | 108 | $1.98M | 冷冻鱼杂碎、冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $938 |
| 2026-03-24 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $12.3K |
| 2026-03-24 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $453 |
| 2026-03-24 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $7.0K |
| 2026-03-18 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $938 |
| 2026-03-18 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $12.3K |
| 2026-03-18 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $7.0K |
| 2026-03-18 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $453 |
| 2026-01-10 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2026-01-10 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $378 |
出口(共 2,136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | ORIGEM ALIMENTOS LTDA | — | $84.5K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | LM IMPORTACAO E EXPORTACAO LTDA | 巴西 | $82.7K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | DH ORIGINAL IMPORTACAO E EXPORTACAO LTDA | 巴西 | $82.7K |
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | LIHUO CHEN FENG BORDER RESIDENTS MUTUAL AID GROUP | — | $40.4K |
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | BOR MARKET SA | 西班牙 | $12.0K |
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | INTER X COMERCIO ATACADISTA DE PESCADO EM GERAL IMP.E EXP. LTDA | — | $83.2K |
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | DH ORIGINAL IMPORTACAO E EXPORTACAO LTDA | 巴西 | $82.7K |
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | LIHUO CHEN FENG BORDER RESIDENTS MUTUAL AID GROUP | — | $38.7K |
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | FANGCHENGGANG CITY YUFENG TRADING CO LTD | — | $40.4K |
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | BOR MARKET SA | 西班牙 | $40.6K |