Hung Ca 2 Development Corporation
越南出口商 · 出口 2,373 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Phát Triển Hùng Cá 2
- 邮箱95
30
进口笔数
2,373
出口笔数
$1.27M
进口金额
$134.42M
出口金额
2026-07-18
最近进口
2026-07-30
最近出口
4
供应商数
146
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1401881396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SNWMPC |
| 成立日期 | 2012-10-22 |
| 联系地址 | Lô D, Cụm công nghiệp Bình Thành, ấp Bình Chánh, Xã Bình Thành, Huyện Thanh Bình, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP PHÁT TRIỂN HÙNG CÁ 2 |
| 企业英文名称 | HUNG CA 2 DEVELOPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Bình Thành, Xã Bình Thành, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02773541789 |
| 传真 | 02773541888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,980亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 26 | $996.9K |
| 越南 | 4 | $274.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 700 | $59.34M |
| 中国 | 814 | $32.63M |
| 乌拉圭 | 85 | $6.58M |
| 德国 | 86 | $5.68M |
| 圣基茨和尼维斯 | 47 | $3.56M |
| 越南 | 160 | $3.25M |
| 中国香港 | 37 | $2.79M |
| 美国 | 36 | $2.39M |
| 匈牙利 | 46 | $2.07M |
| 阿联酋 | 26 | $1.74M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 26 | $996.9K | 其他化学制剂、其他次氯酸盐 |
| Pecheries Oceanic Fisheries Inc. | 越南 | 2 | $139.4K | 冻鲶鱼片 |
| AJC International, Inc. | 越南 | 1 | $76.9K | 冻鲶鱼片、鲜鲶鱼片 |
| DKSH GmbH | 德国 | 1 | $58.0K | 其他氨基酸、保藏虾制品 |
下游采购商(共 146)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LM Importacao e Exportacao Ltda. | 巴西 | 147 | $11.76M | 冻鲶鱼片、冻罗非鱼片 |
| DH Original Importacao e Exportacao Ltda. | 巴西 | 126 | $10.40M | 冻鲶鱼片、干鳕鱼 |
| Fangchenggang City Yufeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 189 | $7.25M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Segalas Alimentos Ltda. | 巴西 | 84 | $6.82M | 冻鲶鱼片、冷冻冷水虾及对虾 |
| Dongxing City Songyuan Bianmin Hushi Zu | 中国 | 163 | $6.82M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Level Importacao Exportacao e Comercio S.A. | 巴西 | 80 | $6.42M | 冻鲶鱼片、公交卡车轮胎 |
| Naviann3 SAS Trading Co. | 乌拉圭 | 82 | $6.34M | 冻鲶鱼片、冻罗非鱼片 |
| DKSH GmbH | 德国 | 87 | $5.75M | 冻鲶鱼片、保藏虾制品 |
| Fangchenggang Fangcheng District Jiahe Border Residents Trade | 中国 | 114 | $5.07M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Prospect Global Logistics Inc. | 越南 | 108 | $1.98M | 冷冻鱼杂碎、冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-18 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $860 |
| 2026-07-18 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-07-18 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $2.8K |
| 2026-07-18 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $3.0K |
| 2026-07-18 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $3.7K |
| 2026-07-18 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $529 |
| 2026-07-18 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $8.5K |
| 2026-07-11 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $529 |
| 2026-07-11 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $2.8K |
| 2026-07-11 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $860 |
出口(共 2,373)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 冻鲶鱼片 | LM Importacao e Exportacao Ltda. | 巴西 | $78.0K |
| 2026-07-30 | 冻鲶鱼片 | LM Importacao e Exportacao Ltda. | 巴西 | $78.0K |
| 2026-07-30 | 冻鲶鱼片 | DONG XING SHI ZHONG YI HE HU SHI MAO YI ZHUAN YE HE ZUO SHE | — | $38.5K |
| 2026-07-29 | 冻鲶鱼片 | DONGXING YUANSHENG MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE. | — | $36.8K |
| 2026-07-28 | 冷冻鱼杂碎 | PROSPECT GLOBAL LOGISTICS INC | — | $23.4K |
| 2026-07-28 | 冻鲶鱼片 | Fangchenggang City Yufeng Trading Co., Ltd. | — | $36.4K |
| 2026-07-28 | 冷冻鱼杂碎 | PROSPECT GLOBAL LOGISTICS INC | — | $23.5K |
| 2026-07-28 | 冷冻鱼杂碎 | PROSPECT GLOBAL LOGISTICS INC | — | $23.4K |
| 2026-07-28 | 冻鲶鱼片 | Fangchenggang City Yufeng Trading Co., Ltd. | — | $35.9K |
| 2026-07-27 | 冻鲶鱼片 | CATIVUS COMERCIO DE PESCADOS LTDA. | — | $78.0K |