Equator Handicraft Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sản Xuất Hàng Thủ Công Xích Đạo
6
进口笔数
120
出口笔数
$29.3K
进口金额
$1.82M
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-22
最近出口
6
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305294435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQEGSG5 |
| 成立日期 | 2007-09-13 |
| 联系地址 | 11 Đường 761, ấp Gót Chàng, Xã An Nhơn Tây, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HÀNG THỦ CÔNG XÍCH ĐẠO |
| 企业英文名称 | EQuator Handicraft Production Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 Đường 761, ấp Gót Chàng, Xã An Nhơn Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +842837942079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410711 | 加工牛马皮革 |
| 530929 | 亚麻布<85% |
| 551221 | 丙烯酸机织物 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940153 | 藤椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940159 | 藤柳座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940383 | 藤制家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $15.3K |
| 美国 | 1 | $7.8K |
| 中国 | 3 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 73 | $1.09M |
| 澳大利亚 | 14 | $275.7K |
| 阿联酋 | 4 | $102.2K |
| 英国 | 4 | $59.0K |
| 加拿大 | 3 | $49.3K |
| 新西兰 | 4 | $46.0K |
| 卡塔尔 | 4 | $45.3K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $37.3K |
| 瑞典 | 3 | $26.4K |
| 瓦努阿图 | 1 | $18.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weiss Strategic Sourcing & Design | 印度 | 1 | $15.3K | 亚麻布<85% |
| Weiss Strategic Sourcing & Design LLC | 美国 | 1 | $7.8K | 加工牛马皮革 |
| Nassimi LLC | 中国 | 1 | $4.5K | PVC涂层织物、染色聚酯布 |
| Texstyle ApS | 丹麦 | 1 | $1.0K | 雪尼尔织物、聚酯短纤织物 |
| Koyo Corp. | 日本 | 1 | $490 | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| Glen Raven Custom Fabrics, LLC | 中国 | 1 | $117 | 丙烯酸机织物、机织标签 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OTIPOTI | 美国 | 33 | $623.1K | 木制座椅、藤柳家具 |
| Bassett Furniture Industries, Inc. | 美国 | 10 | $142.5K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Ballard Designs | 美国 | 16 | $129.7K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Bodhi Living Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $128.7K | 软垫木座椅、其他寝具 |
| Wisteria Design Furniture Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $108.4K | 带框玻璃镜、软垫木座椅 |
| Cornerstone | 美国 | 5 | $103.1K | 软垫木座椅、金属框架座椅 |
| Lals Group Llc | 阿联酋 | 4 | $102.2K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Cinmar Llc | 美国 | 3 | $66.4K | 藤柳家具、藤椅 |
| LTC International Qatar LLC | 卡塔尔 | 4 | $45.3K | 加工大理石制品、其他木家具 |
| Fika Sourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $44.1K | 非办公金属家具、其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 丙烯酸机织物 | GLEN RAVEN CUSTOM FABRICS LLC | 中国 | $117 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | KOYO CORP | — | $490 |
| 2025-08-12 | 丙烯酸机织物 | TEXSTYLE APS | 中国 | $527 |
| 2025-08-12 | 丙烯酸机织物 | TEXSTYLE APS | 中国 | $493 |
| 2025-04-25 | 亚麻布<85% | WEISS STRATEGIC SOURCING & DESIGN | 印度 | $6.7K |
| 2025-04-25 | 亚麻布<85% | WEISS STRATEGIC SOURCING & DESIGN | 印度 | $8.6K |
| 2025-02-21 | 加工牛马皮革 | WEISS STRATEGIC SOURCING & DESIGN LLC | 美国 | $7.8K |
| 2024-05-13 | PVC涂层织物 | NASSIMI LLC | 中国 | $526 |
| 2024-05-13 | 聚氯乙烯涂层布 | NASSIMI LLC | 中国 | $3.9K |
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 藤椅 | FIKA SOURCING PTE LTD | 新加坡 | $7.0K |
| 2026-04-22 | 藤椅 | FIKA SOURCING PTE LTD | 新加坡 | $8.4K |
| 2026-04-22 | 藤椅 | FIKA SOURCING PTE LTD | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 非木制家具件 | BASSETT FURNITURE INDUSTRIES INC | 美国 | $6.1K |
| 2026-04-21 | 非木制家具件 | BASSETT FURNITURE INDUSTRIES INC | 美国 | $6.2K |
| 2026-04-21 | 藤椅 | BASSETT FURNITURE INDUSTRIES INC | 美国 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 非木制家具件 | BASSETT FURNITURE INDUSTRIES INC | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-15 | 藤椅 | BASSETT FURNITURE INDUSTRIES INC | 美国 | $11.5K |
| 2026-04-15 | 藤柳座椅 | BASSETT FURNITURE INDUSTRIES INC | 美国 | $13.4K |
| 2026-04-01 | 非木制家具件 | BASSETT FURNITURE INDUSTRIES INC | 美国 | $588 |