Equator Handicraft Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 藤柳家具

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Sản Xuất Hàng Thủ Công Xích Đạo

6
进口笔数
120
出口笔数
$29.3K
进口金额
$1.82M
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-22
最近出口
6
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $137.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 2 笔2024-05进口 $4.5K · 1 笔出口 $62.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 3 笔2025-02进口 $7.8K · 1 笔出口 $34.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 2 笔2025-04进口 $15.3K · 1 笔出口 $42.7K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $137.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $26.9K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2026-01进口 $490 · 1 笔出口 $36.5K · 2 笔2026-02进口 $117 · 1 笔出口 $33.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 2 笔2024-05进口 $4.5K · 1 笔出口 $62.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 3 笔2025-02进口 $7.8K · 1 笔出口 $34.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 2 笔2025-04进口 $15.3K · 1 笔出口 $42.7K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $137.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $26.9K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2026-01进口 $490 · 1 笔出口 $36.5K · 2 笔2026-02进口 $117 · 1 笔出口 $33.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 5 笔

工商档案

企业注册号0305294435
企查查编码QVNBQEGSG5
成立日期2007-09-13
联系地址11 Đường 761, ấp Gót Chàng, Xã An Nhơn Tây, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HÀNG THỦ CÔNG XÍCH ĐẠO
企业英文名称EQuator Handicraft Production Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址11 Đường 761, ấp Gót Chàng, Xã An Nhơn Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+842837942079
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410711加工牛马皮革
530929亚麻布<85%
551221丙烯酸机织物
551229丙烯酸机织物
590310PVC涂层织物
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
940389藤柳家具
940153藤椅
940169木制座椅
700992带框玻璃镜
940159藤柳座椅
940179金属框架座椅
940383藤制家具
940399非木制家具件
460212藤编篮筐
940171金属框架软垫椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$15.3K
美国1$7.8K
中国3$5.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国73$1.09M
澳大利亚14$275.7K
阿联酋4$102.2K
英国4$59.0K
加拿大3$49.3K
新西兰4$46.0K
卡塔尔4$45.3K
沙特阿拉伯4$37.3K
瑞典3$26.4K
瓦努阿图1$18.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weiss Strategic Sourcing & Design印度1$15.3K亚麻布<85%
Weiss Strategic Sourcing & Design LLC美国1$7.8K加工牛马皮革
Nassimi LLC中国1$4.5KPVC涂层织物、染色聚酯布
Texstyle ApS丹麦1$1.0K雪尼尔织物、聚酯短纤织物
Koyo Corp.日本1$490其他钢铁制品、非螺纹钢销
Glen Raven Custom Fabrics, LLC中国1$117丙烯酸机织物、机织标签

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OTIPOTI美国33$623.1K木制座椅、藤柳家具
Bassett Furniture Industries, Inc.美国10$142.5K非办公金属家具、其他木家具
Ballard Designs美国16$129.7K软垫木座椅、木制座椅
Bodhi Living Pty Ltd澳大利亚4$128.7K软垫木座椅、其他寝具
Wisteria Design Furniture Pty Ltd澳大利亚7$108.4K带框玻璃镜、软垫木座椅
Cornerstone美国5$103.1K软垫木座椅、金属框架座椅
Lals Group Llc阿联酋4$102.2K软垫木座椅、卧室木家具
Cinmar Llc美国3$66.4K藤柳家具、藤椅
LTC International Qatar LLC卡塔尔4$45.3K加工大理石制品、其他木家具
Fika Sourcing Pte. Ltd.新加坡4$44.1K非办公金属家具、其他陶瓷制品

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04丙烯酸机织物GLEN RAVEN CUSTOM FABRICS LLC中国$117
2026-01-30其他钢铁制品KOYO CORP$490
2025-08-12丙烯酸机织物TEXSTYLE APS中国$527
2025-08-12丙烯酸机织物TEXSTYLE APS中国$493
2025-04-25亚麻布<85%WEISS STRATEGIC SOURCING & DESIGN印度$6.7K
2025-04-25亚麻布<85%WEISS STRATEGIC SOURCING & DESIGN印度$8.6K
2025-02-21加工牛马皮革WEISS STRATEGIC SOURCING & DESIGN LLC美国$7.8K
2024-05-13PVC涂层织物NASSIMI LLC中国$526
2024-05-13聚氯乙烯涂层布NASSIMI LLC中国$3.9K

出口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22藤椅FIKA SOURCING PTE LTD新加坡$7.0K
2026-04-22藤椅FIKA SOURCING PTE LTD新加坡$8.4K
2026-04-22藤椅FIKA SOURCING PTE LTD新加坡$2.3K
2026-04-21非木制家具件BASSETT FURNITURE INDUSTRIES INC美国$6.1K
2026-04-21非木制家具件BASSETT FURNITURE INDUSTRIES INC美国$6.2K
2026-04-21藤椅BASSETT FURNITURE INDUSTRIES INC美国$3.6K
2026-04-21非木制家具件BASSETT FURNITURE INDUSTRIES INC美国$3.5K
2026-04-15藤椅BASSETT FURNITURE INDUSTRIES INC美国$11.5K
2026-04-15藤柳座椅BASSETT FURNITURE INDUSTRIES INC美国$13.4K
2026-04-01非木制家具件BASSETT FURNITURE INDUSTRIES INC美国$588

相关企业 · 同类产品

Equator Handicraft Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →