Fujishan Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 家用洗碗机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FUJISHAN VIệT NAM
31
进口笔数
0
出口笔数
$558.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108210161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ60PPGF |
| 成立日期 | 2018-04-02 |
| 联系地址 | Số 17 V6D Khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUJISHAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUJISHAN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Dãy H4, Số nhà 88, Khu tập thể Bà Triệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02462925333 |
| 邮箱 | ketoanfujishan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391732 | 塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $558.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhu Midea Smart Kitchen Appliance Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 11 | $314.2K | 通风罩、燃气炊具 |
| GUANGDONG JIENUO ELECTRIC APPLIANCES CO LTD | 中国台湾 | 4 | $110.2K | 家用洗碗机、机械零件 |
| Hecheng Co., Ltd. | 中国 | 5 | $54.8K | 数控金属管材机、商用洗碗机 |
| Ningbo Ranpein Kitchen Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.3K | 家用洗碗机、商用洗碗机 |
| Hecheng Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 其他功能机器、其他家用电动热器 |
| Locat Intelligent Equipment (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 商用洗碗机 |
| Anhui Hualing Kitchen Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.2K | 肉类家禽加工机、热饮食品加热设备 |
| 352a1881ba94dd49a343dd662b68263a | 1 | $5.1K | ||
| Newtime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 1 | $3.2K | 电动食品处理器、通风罩 |
| Guangzhou Truwin Kitchen Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 热饮食品加热设备、面包面食机械 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 家用洗碗机 | GUANGDONG JIENUO ELECTRIC APPLIANCES CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-17 | 家用洗碗机 | GUANGDONG JIENUO ELECTRIC APPLIANCES CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-16 | 家用洗碗机 | GUANGDONG JIENUO ELECTRIC APPLIANCES CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-16 | 家用洗碗机 | GUANGDONG JIENUO ELECTRIC APPLIANCES CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-02-05 | 商用洗碗机 | HECHENG CO., LTD. | 中国 | $6.3K |
| 2026-02-05 | 商用洗碗机 | HECHENG CO., LTD. | 中国 | $11.0K |
| 2026-02-05 | 商用洗碗机 | HECHENG CO., LTD. | 中国 | $4.7K |
| 2026-01-12 | 家用洗碗机 | GUANGDONG JIENUO ELECTRIC APPLIANCES CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-10-13 | 包装机械 | HECHENG CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-10-03 | 商用洗碗机 | LOCAT INTELLIGENT EQUIPMENT (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $12.2K |