VIETNAM DIGITAL AGRICULTURE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP Kỹ THUậT Số VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$58.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318018746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8WYE91 |
| 成立日期 | 2023-08-28 |
| 联系地址 | H34 Park Riverside đường Bưng Ông Thoàn, tổ 8, khu phố 1, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP KỸ THUẬT SỐ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM DIGITAL AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A25 đường 53 Hà Đô Village, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +844787879 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681513 | 矿物制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $58.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN GREEN ORANGE TREE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $29.7K | 塑料容器、其他塑料制品 |
| CHANGZHOU JIANNENG PINZHI MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | 1 | $29.2K | 75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 75kVA以下柴油发电机组 | CHANGZHOU JIANNENG PINZHI MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-09-12 | 75千伏安以下柴油发电机组 | CHANGZHOU JIANNENG PINZHI MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-09-12 | 75千伏安以下柴油发电机组 | CHANGZHOU JIANNENG PINZHI MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-09-12 | 75kVA以下柴油发电机组 | CHANGZHOU JIANNENG PINZHI MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-07-30 | 静止变流器 | SHENZHEN GREEN ORANGE TREE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-07-30 | 其他铝制品 | SHENZHEN GREEN ORANGE TREE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $228 |
| 2024-07-30 | 锂离子电池 | SHENZHEN GREEN ORANGE TREE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2024-07-30 | 其他铝制品 | SHENZHEN GREEN ORANGE TREE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-07-30 | 其他塑料制品 | SHENZHEN GREEN ORANGE TREE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2024-07-30 | 雷达设备 | SHENZHEN GREEN ORANGE TREE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $550 |