Hong Thinh International Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 沥青制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QUốC Tế HồNG THịNH
14
进口笔数
0
出口笔数
$269.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703067973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPA78WYW |
| 成立日期 | 2022-06-23 |
| 联系地址 | Thửa đất số 360,361, tờ bản đồ số 13, đường Mỹ Phước Tân Vạn, khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ HỒNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HONG THINH INTERNATIONAL TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 639A/5, tổ 4, khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909180337 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680790 | 沥青制品 |
| 441850 | 木瓦 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $269.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Linhong Mu Structure Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $269.6K | 沥青制品、木瓦 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 沥青制品 | ZHEJIANG LIN HONG MU STRUCTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-01-21 | 木瓦 | ZHEJIANG LIN HONG MU STRUCTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-10-14 | 木瓦 | ZHEJIANG LIN HONG MU STRUCTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-10-14 | 沥青制品 | ZHEJIANG LIN HONG MU STRUCTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-03-27 | 木瓦 | ZHEJIANG LIN HONG MU STRUCTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2024-11-22 | 沥青制品 | ZHEJIANG LIN HONG MU STRUCTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-11-22 | 卷状沥青制品 | ZHEJIANG LIN HONG MU STRUCTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2024-08-30 | 沥青制品 | ZHEJIANG LIN HONG MU STRUCTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2024-05-27 | 沥青制品 | ZHEJIANG LIN HONG MU STRUCTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2024-05-20 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG LIN HONG MU STRUCTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.1K |