Dong A Elevator Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thang Máy Đông á
5
进口笔数
0
出口笔数
$25.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901264033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG35NXE2 |
| 成立日期 | 2010-07-26 |
| 联系地址 | Số 27, Đường Lê Khôi, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY ĐÔNG Á |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84383588359 |
| 邮箱 | dongaelevator@gmail.com |
| 传真 | 0383588359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $25.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gustav Wolf Wire Rope (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.3K | 钢绞线缆、980600 |
| POSCO INOX (Ningbo) Holding Corp. | 中国 | 1 | $4.8K | 升降机零件、电力控制板 |
| Wuxi Metallink International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 钢绞线缆 |
| Jiangsu Safety Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 钢绞线缆 | WUXI METALLINK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $880 |
| 2025-12-19 | 钢绞线缆 | WUXI METALLINK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-29 | 钢绞线缆 | GUSTAV WOLF WIRE ROPE (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-07-29 | 钢绞线缆 | GUSTAV WOLF WIRE ROPE (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-06-26 | 钢绞线缆 | JIANGSU SAFETY GROUP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-06-26 | 钢绞线缆 | JIANGSU SAFETY GROUP CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-05-13 | 钢绞线缆 | GUSTAV WOLF WIRE ROPE (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-05-13 | 钢绞线缆 | GUSTAV WOLF WIRE ROPE (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-01-10 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP ORATION | 中国 | $580 |
| 2025-01-10 | 电力控制板 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP ORATION | 中国 | $417 |