Ngoc Anh Trade Materials Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư THươNG MạI NGọC ANH
7
进口笔数
0
出口笔数
$544.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701912620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QH67PD |
| 成立日期 | 2017-12-25 |
| 联系地址 | D908, khu đô thị Monbay, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THƯƠNG MẠI NGỌC ANH |
| 企业英文名称 | NGOC ANH TRADING MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | D908, khu đô thị Monbay, Phường Hạ Long, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842036559395 |
| 邮箱 | info@ngocanh.com |
| 官网 | ngocanh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $324.9K |
| 比利时 | 4 | $140.5K |
| 瑞典 | 3 | $40.3K |
| 荷兰 | 2 | $16.4K |
| 德国 | 3 | $14.8K |
| 印度 | 2 | $7.0K |
| 葡萄牙 | 1 | $606 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKF (Thailand) Ltd. | 泰国 | 5 | $537.5K | 滚珠轴承、非轻质石油 |
| Elecon Engineering Co., Ltd. | 印度 | 2 | $7.0K | 齿轮及变速器、传动部件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 非轻质石油 | SKF (THAILAND) LTD | 德国 | $7.0K |
| 2025-07-15 | 非轻质石油 | SKF (THAILAND) LTD | 德国 | $2.7K |
| 2025-07-15 | 非轻质石油 | SKF (THAILAND) LTD | 比利时 | $3.0K |
| 2025-07-15 | 非轻质石油 | SKF (THAILAND) LTD | 日本 | $258 |
| 2025-07-15 | 非轻质石油 | SKF (THAILAND) LTD | 比利时 | $52.7K |
| 2025-07-15 | 非轻质石油 | SKF (THAILAND) LTD | 比利时 | $20.6K |
| 2025-07-15 | 非轻质石油 | SKF (THAILAND) LTD | 日本 | $106.7K |
| 2025-07-15 | 非轻质石油 | SKF (THAILAND) LTD | 日本 | $64.9K |
| 2025-07-15 | 非轻质石油 | SKF (THAILAND) LTD | 比利时 | $5.0K |
| 2025-07-15 | 非轻质石油 | SKF (THAILAND) LTD | 比利时 | $15.8K |