Thai Hoan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Thái Hoàn
26
进口笔数
0
出口笔数
$363.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102028452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPXG5MN |
| 成立日期 | 2006-09-07 |
| 联系地址 | Số 87, tổ 3, phố Khương Thượng, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI HOÀN |
| 企业英文名称 | THAI HOAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 87, tổ 3, phố Khương Thượng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +842435377334 |
| 邮箱 | ctythaihoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 910211 | 电动手表 |
| 911390 | 表带及零件 |
| 911490 | 其他钟表零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $326.8K |
| 中国香港 | 1 | $36.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINESTAR IMAGE TECH LIMITED | 18 | $284.2K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 | |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $68.6K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 黑色印刷墨水 | NINESTAR IMAGE TECH LIMITED | 中国 | $78 |
| 2026-04-13 | 非黑印刷油墨 | NINESTAR IMAGE TECH LIMITED | 中国 | $20 |
| 2026-04-13 | 黑色印刷墨水 | NINESTAR IMAGE TECH LIMITED | 中国 | $78 |
| 2026-04-13 | 非黑印刷油墨 | NINESTAR IMAGE TECH LIMITED | 中国 | $20 |
| 2026-04-13 | 非黑印刷油墨 | NINESTAR IMAGE TECH LIMITED | 中国 | $20 |
| 2026-04-13 | 非黑印刷油墨 | NINESTAR IMAGE TECH LIMITED | 中国 | $20 |
| 2026-04-12 | 打字机色带 | NINESTAR IMAGE TECH LIMITED | 中国 | $770 |
| 2026-04-12 | 其他印刷机零件 | NINESTAR IMAGE TECH LIMITED | 中国 | $50 |
| 2026-04-12 | 其他印刷机零件 | NINESTAR IMAGE TECH LIMITED | 中国 | $401 |
| 2026-04-12 | 其他印刷机零件 | NINESTAR IMAGE TECH LIMITED | 中国 | $217 |