Green Sky Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREENSKY LOGISTICS VIệT NAM
8
进口笔数
5
出口笔数
$142.5K
进口金额
$23.7K
出口金额
2025-01-11
最近进口
2024-11-26
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109475964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYD67Y9R |
| 成立日期 | 2020-12-28 |
| 联系地址 | Số 24, Ngõ 58 Đường Chùa Võ, TDP Hoàng Văn Thụ, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREENSKY LOGISTICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GREEN SKY LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Đường Tiến Thành, TDP Quyết Tiến, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84372868122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 910521 | 电壁钟 |
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $128.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $11.8K |
| 中国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $11.4K |
| 东帝汶 | 1 | $5.0K |
| 泰国 | 2 | $3.8K |
| 刚果(金) | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kensanki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $59.8K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Advance Inc. | 日本 | 1 | $30.9K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Imazen Co., Ltd. | 日本 | 1 | $19.3K | 非电动叉车、电动叉车 |
| TAU Corporation | 日本 | 1 | $18.9K | 千毫升以下汽车、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Terra Legna International | 印度尼西亚 | 1 | $6.1K | 6mm以上木材 |
| SEMANGAT RAJAWALI SAMUDRA | 印度尼西亚 | 1 | $5.7K | 其他木家具、木制座椅 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 车身零件、其他车辆零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viettel Timor Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 2 | $18.6K | 其他钢铁结构体、通信设备 |
| Perfect Serve Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $3.8K | 非竹藤编织品、薄硬木胶合板 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 镀锌钢带、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-11 | 其他加工木材 | TERRA LEGNA INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $6.1K |
| 2025-01-11 | 6mm以上木材 | SEMANGAT RAJAWALI SAMUDRA | 印度尼西亚 | $5.7K |
| 2023-06-05 | 厚中密纤维板 | PING XIANG YUE QIAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-04-14 | 非电动叉车 | Imazen Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2023-04-14 | 非电动叉车 | TAU CORP ORATION | 日本 | $2.0K |
| 2023-04-14 | 非电动叉车 | ADVANCE INC | 日本 | $819 |
| 2023-04-14 | 非电动叉车 | ADVANCE INC | 日本 | $6.1K |
| 2023-04-14 | 非电动叉车 | TAU CORP ORATION | 日本 | $5.2K |
| 2023-04-14 | 非电动叉车 | ADVANCE INC | 日本 | $4.6K |
| 2023-04-14 | 非电动叉车 | Imazen Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 其他瓷制家用品 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $5.0K |
| 2024-11-20 | 玩具模型 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 刚果(金) | $3.5K |
| 2024-11-19 | 电壁钟 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 越南 | $10.0K |
| 2023-06-06 | 其他针叶木胶合板 | PERFECT SERVE INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $283 |
| 2023-06-06 | 其他针叶木胶合板 | PERFECT SERVE INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $283 |
| 2023-06-06 | 薄硬木胶合板 | PERFECT SERVE INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $642 |
| 2023-04-05 | 其他针叶木胶合板 | PERFECT SERVE INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2023-04-05 | 其他针叶木胶合板 | PERFECT SERVE INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $142 |
| 2023-04-05 | 其他针叶木胶合板 | PERFECT SERVE INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $158 |
| 2023-04-05 | 其他针叶木胶合板 | PERFECT SERVE INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $134 |