Viet Tin Mechanical Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí SảN XUấT VIệT TíN
6
进口笔数
3
出口笔数
$54.0K
进口金额
$23.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-06-25
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700874871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9N53Y3F |
| 成立日期 | 2018-08-06 |
| 联系地址 | Xóm 6, Xã Bình Minh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ SẢN XUẤT VIỆT TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ điều kiện hoạt động kinh doanh theo quy định của luật đầu tư, luật doanh nghiệp và pháp luật khác có liên quan. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84987721323 |
| 邮箱 | tuannhungtran12345@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $54.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $14.9K |
| 以色列 | 1 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.3K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Foshan OTO Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他拷贝纸、拷贝纸 |
| Foshan Kioro Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 低吸水率瓷砖、灭火产品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.7K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Akawi Carpentry | 以色列 | 1 | $8.1K | 气体过滤机械、喷砂机 |
| Fujikura Composites Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.2K | 氮、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | $992 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | $507 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | $507 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 喷砂机 | NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $8.7K |
| 2026-01-29 | 其他风扇 | Fujikura Composites Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $959 |
| 2026-01-29 | 喷砂机 | Fujikura Composites Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2025-05-20 | 喷砂机 | AKAWI CARPENTRY | 以色列 | $3.0K |
| 2025-05-20 | 气体过滤机械 | Akawi Carpentry | 以色列 | $3.0K |
| 2025-05-20 | 气体过滤机械 | Akawi Carpentry | 以色列 | $2.1K |